
Contents
- 1 Tóm tắt nội dung bài viết
- 2 Bảng giá mặt bếp BMC Yoshimoto 2026
- 3 Bảng giá mặt bếp ULTRA SURFACE và CREA SURFACE 2026
- 4 Tổng hợp giá quy đổi m² – 3 dòng vật liệu Yoshimoto
- 5 Chi phí trọn bộ mặt đá bếp Yoshimoto: vật liệu + gia công + lắp đặt
- 6 Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá mặt đá bếp?
- 7 Giá trị đi kèm mức giá: bảo hành 20 năm và sửa chữa được
- 8 Tại sao mặt bếp Yoshimoto có mức giá này?
- 9 Hướng dẫn chọn mặt đá bếp theo ngân sách
- 10 Câu hỏi thường gặp về giá mặt đá bếp
- 11 Bước tiếp theo: nhận báo giá chi tiết cho bếp của bạn
Tóm tắt nội dung bài viết
Mặt đá bếp chiếm 15–25% tổng chi phí nội thất bếp – và mức giá phụ thuộc lớn vào vật liệu, kích thước, biên dạng cạnh. Yoshimoto Global – nhà sản xuất mặt đá bếp số 1 Nhật Bản với 50 năm kinh nghiệm – cung cấp 3 dòng vật liệu đá mặt bếp tại Việt Nam: đá cẩm thạch nhân tạo BMC, ULTRA SURFACE và CREA SURFACE.
Bài viết này tổng hợp bảng giá niêm yết 2026 của toàn bộ danh mục đá mặt bếp Yoshimoto, kèm chi phí trọn bộ (vật liệu + gia công + lắp đặt) và gợi ý theo từng mức ngân sách. Tất cả giá được niêm yết chính thức, cập nhật tháng 5/2026.
Mặt bếp BMC Yoshimoto có giá niêm yết từ 9,4–21,3 triệu VND/tấm. CREA SURFACE từ 19,3 triệu. ULTRA SURFACE từ 24,8 triệu. Tất cả bảo hành 20 năm, hàng có sẵn ở kho đối tác phân phối tại Việt Nam.
Bảng giá mặt bếp BMC Yoshimoto 2026
Đá cẩm thạch nhân tạo BMC của Yoshimoto Global có giá niêm yết tại Việt Nam từ 9.396.000 đến 19.818.000 VND mỗi tấm (chưa VAT), tùy theo dòng sản phẩm, kích thước và kiểu biên dạng. Đây là giá phôi tấm lớn dày 6mm – đối tác sẽ gia công thêm plywood nền, cắt ghép và gắn chậu theo thiết kế bếp của bạn.
Thực tế cho thấy: phần lớn căn bếp chung cư tại Việt Nam cần tấm mặt bếp dài 2.400–3.000mm. Với kích thước này, chi phí tấm BMC dao động từ khoảng 10–15 triệu đồng.
1. Dòng biên dạng có gờ (EK, YX, SV) – Sâu 600–650mm
Bảng giá niêm yết 2026 mặt bếp đá cẩm thạch nhân tạo BMC dòng EK, YX, SV theo kích thước tham khảo
| Dòng sản phẩm – nhóm màu | Chiều dài | Giá niêm yết (VND, chưa VAT) |
| EK – FORTE / EXCELY | 2.400mm | 10.908.000 |
| EK – FORTE / EXCELY | 2.700mm | 11.502.000 |
| EK – FORTE / EXCELY | 3.000mm | 13.446.000 |
| EK – FORTE / EXCELY | 3.600mm | 15.336.000 |
| EK – AVANT | 2.400mm | 12.042.000 |
| EK – AVANT | 2.700mm | 12.798.000 |
| EK – AVANT | 3.000mm | 14.850.000 |
| EK – AVANT | 3.600mm | 17.010.000 |
| YX | 2.400–3.600mm | 10.584.000–17.550.000 |
| SV | 2.400–3.600mm | 9.396.000–16.848.000 |

2. Dòng bếp đảo và phôi phẳng (YFB, SFB, NFB, CUORE, MAJESTY)
Với bếp đảo hoặc bếp chữ L cần tấm rộng hơn, Yoshimoto có các dòng sâu 750–970mm.
| Dòng sản phẩm | Kích thước tấm phôi | Giá niêm yết (VND, chưa VAT) |
| YFB / SFB | 750/970x2800mm | 14.580.000–19.818.000 |
| NFB | Tấm phẳng lớn / 1.200×2.800mm | 18.738.000 |
| BMC CUORE | 760×3100 / 1080x2850mm | 14.742.000–17.388.000 |
| BMC MAJESTY | 760×3100 / 1080x2850mm | 17.334.000–21.276.000 |
Một điểm khác biệt quan trọng: tất cả mặt bếp BMC đều được bảo hành 20 năm và luôn có hàng sẵn tại kho Việt Nam. Trong phần lớn trường hợp, bạn không cần chờ 4–8 tuần nhập khẩu như một số dòng đá cao cấp khác.
-640x389.jpg)
Bảng giá mặt bếp ULTRA SURFACE và CREA SURFACE 2026
ULTRA SURFACE và CREA SURFACE thuộc phân khúc cao cấp hơn trong danh mục mặt bếp của Yoshimoto, với giá niêm yết từ 19,3 đến 33,9 triệu VND mỗi tấm. Hai dòng vật liệu này hướng đến gia chủ và chủ đầu tư cần thẩm mỹ nổi bật kết hợp độ bền công nghiệp.
1. CREA SURFACE – Biên dạng Marine Edge
| Dòng sản phẩm | Kích thước | Giá niêm yết(VND, chưa VAT) |
| CREA SURFACE – Marine Edge | 675×3.100mm | 19.332.000 |
| CREA SURFACE – Marine Edge | 810×2.800mm | 24.354.000 |

2. ULTRA SURFACE – Phôi phẳng
| Dòng sản phẩm | Mã / Nhóm màu | Giá niêm yết(VND, chưa VAT) |
| Natural | C101–C410 | 24.840.000–31.374.000 |
| Durarte | CAN1000–1200 | 26.730.000–33.912.000 |

Vì sao ULTRA SURFACE và CREA SURFACE có giá cao hơn BMC? Câu trả lời nằm ở công nghệ bề mặt và biên dạng. ULTRA SURFACE có bề mặt sần tự nhiên như da và nhiều màu sắc từ sáng tới các tông màu đậm, phù hợp với phong cách bếp mở hoặc bếp đảo – nơi mặt bếp đóng vai trò thẩm mỹ chính. Trong khi đó CREA SURFACE có gờ chống tràn được ép tạo hình nguyên khối cùng mặt bếp, với biên dạng vát chéo dứt khoát, là một thiết kế được ưa chuộng tại Châu Âu.

Nhưng có một điểm cần lưu ý. Giá trên là giá phôi tấm thô dày 6mm. Chi phí gia công (plywood, cắt ghép, gắn chậu, vận chuyển) sẽ cộng thêm tùy đơn vị phân phối. Chi tiết phần chi phí trọn bộ ở mục tiếp theo.
Tổng hợp giá quy đổi m² – 3 dòng vật liệu Yoshimoto
Khi quy đổi về đơn giá trên mét vuông, 3 dòng mặt bếp Yoshimoto phủ từ phân khúc trung cấp đến cao cấp:
Bảng so sánh giá trên mét vuông của BMC, CREA SURFACE, ULTRA SURFACE tại Việt Nam 2026
| Dòng vật liệu | Giá quy đổi(VND/m²) | Bảo hành | Đặc trưng |
| BMC | ~4.600.000–8.100.000 | 20 năm | Chống va đập gấp 3–5× quartz, sửa chữa được nếu vô tình có vết xước |
| CREA SURFACE | ~9.200.000–10.700.000 | 20 năm | Phong cách châu Âu, biên dạng Marine Edge, bề mặt sần tự nhiên, chống trầy xước vượt trội |
| ULTRA SURFACE Natural | ~9.000.000–11.000.000 | 20 năm | Chống ố tốt nhất, tông màu đa dạng, bề mặt sần tự nhiên như da |
| ULTRA SURFACE Durarte | ~12.100.000–14.900.000 | 20 năm | Phù hợp bếp đảo & biệt thự, tông màu đậm cao cấp nhất |
Tất cả 3 dòng đều bảo hành 20 năm và có hàng sẵn tại kho Việt Nam – không cần chờ nhập khẩu 4–8 tuần.
Chi phí trọn bộ mặt đá bếp Yoshimoto: vật liệu + gia công + lắp đặt
Giá tấm phôi chỉ chiếm khoảng 55–70% tổng chi phí mặt đá bếp hoàn thiện. Phần còn lại bao gồm gia công plywood nền, cắt ghép theo bản vẽ, khoét lỗ chậu rửa, thi công biên dạng cạnh và vận chuyển lắp đặt. Đây là phần nhiều gia chủ bỏ sót khi tính ngân sách.
Cấu trúc chi phí trọn bộ (ước tính cho bếp chữ I, dài 2.700mm)
| Hạng mục | BMC(EK FORTE) | BMC(AVANT) | ULTRA SURFACE(Natural) |
| Tấm phôi vật liệu | 11.502.000 | 12.798.000 | 24.840.000–31.374.000 |
| Gia công plywood + dán cạnh | ~3.000.000–4.000.000 | ~3.000.000–4.000.000 | ~3.500.000–5.000.000 |
| Khoét lỗ chậu + biên dạng cạnh | ~1.500.000–2.500.000 | ~1.500.000–2.500.000 | ~2.000.000–3.000.000 |
| Vận chuyển + lắp đặt | ~1.500.000–2.500.000 | ~1.500.000–2.500.000 | ~1.500.000–2.500.000 |
| Tổng ước tính | ~17.500.000–20.500.000 | ~18.800.000–21.800.000 | ~31.800.000–41.900.000 |
Một gia chủ ở quận Cầu Giấy (Hà Nội) chọn mặt bếp đá BMC, biên dạng EK, nhóm màu FORTE dài 2.700mm cho bếp chung cư. Tổng chi phí trọn bộ khoảng 17,5–20,5 triệu đồng – bao gồm cả gia công và lắp đặt. Đặc biệt, đá BMC nhẹ hơn 25–30% so với đá thạch anh, dễ vận chuyển lên tầng cao trong chung cư.
Với chủ đầu tư hoặc quản lý dự án triển khai nhiều căn hộ, Yoshimoto cung cấp báo giá riêng theo số lượng.
Điều này đặt ra câu hỏi: ngoài giá tấm phôi, còn yếu tố nào ảnh hưởng đến tổng chi phí?
Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá mặt đá bếp?
Giá mặt đá bếp không chỉ phụ thuộc vào loại vật liệu. Năm yếu tố cơ bản dưới đây quyết định mức giá cuối cùng bạn phải trả – và hiểu rõ từng yếu tố giúp bạn tránh bị “đội giá” ngoài dự kiến.
1. Kích thước và hình dạng bếp
Bếp chữ I dài 2.400mm, sâu từ 600-650mm cần ít vật liệu hơn bếp chữ L hoặc bếp đảo. Với BMC, tấm dài 2.400mm giá 10,9 triệu, nhưng tấm 3.600mm là 15,3 triệu – chênh lệch 40% cho thêm 1.200mm chiều dài. Bếp đảo cần tấm sâu 750–970mm (dòng YFB/SFB), giá từ 14,6–19,8 triệu.
2. Loại biên dạng cạnh (edge profile)
Biên dạng có gờ tích hợp sẵn trong giá tấm BMC. Nhưng với đá thạch anh hoặc granite, gia công biên dạng cạnh phức tạp có thể tốn thêm 500.000–2.000.000 VND. Đây là chi phí ẩn mà nhiều bảng giá không ghi rõ.
3. Dòng sản phẩm và bề mặt
Trong cùng vật liệu BMC, dòng AVANT có giá cao hơn FORTE/EXCELY khoảng 10–15% nhờ bề mặt mịn hơn và gam màu đa dạng hơn. ULTRA SURFACE nhóm màu Durarte giá cao hơn nhóm màu Natural do công nghệ vân đá tiên tiến hơn.
4. Mức độ gia công tại công trình
Khoét lỗ chậu rửa âm bàn, ghép góc L, tạo gờ chống tràn liền khối – mỗi thao tác gia công bổ sung đều tăng chi phí. Một kiến trúc sư thiết kế dự án biệt thự chia sẻ: ghép góc chữ L bằng đá thạch anh tốn thêm 2–3 triệu đồng cho mối ghép, trong khi BMC nhẹ hơn nên chi phí ghép thấp hơn khoảng 30%.
5. Nguồn gốc và bảo hành
Đá sản xuất trong nước thường rẻ hơn nhập khẩu 30–50%, nhưng bảo hành ngắn hơn. Đá cẩm thạch nhân tạo BMC nhập khẩu từ Nhật Bản có bảo hành 20 năm – dài nhất thị trường Việt Nam hiện tại. Tính theo chi phí mỗi năm sử dụng, mặt bếp bảo hành dài lại tiết kiệm hơn.
Giá trị đi kèm mức giá: bảo hành 20 năm và sửa chữa được
Mức giá niêm yết chỉ là một phần của câu chuyện. Điều tạo nên giá trị thực của mặt bếp Yoshimoto nằm ở những gì đi kèm: bảo hành 20 năm (dài nhất thị trường Việt Nam), khả năng sửa chữa tại nhà, và chống ố 26 loại chất.
Khi tính chi phí sở hữu trong 20 năm, mặt bếp đá BMC, biên dạng EK, nhóm màu FORTE (trọn bộ ~17,5–20,5 triệu) có chi phí trung bình khoảng 875.000–1.025.000 VND mỗi năm. Con số này giảm thêm nhờ một ưu điểm ít vật liệu nào có: BMC sửa chữa được tại nhà.
Bạn có biết tại sao BMC sửa chữa được? Vật liệu composite khoáng chất BMC có cấu trúc đồng nhất – không phải đá phiến ép lớp. Khi bề mặt bị trầy, bạn chỉ cần dùng giấy nhám mịn và đánh bóng lại. Bề mặt khôi phục như mới, không cần tháo tấm hay gọi thợ chuyên dụng.
Ngoài khả năng sửa chữa, BMC còn chống ố với 26 loại chất thường gặp trong bếp Việt: nước mắm, nghệ, dầu ăn, nước trà, cà phê. Theo kết quả kiểm tra của Yoshimoto theo tiêu chuẩn JIS A5532, bề mặt BMC không bị thấm hay đổi màu sau 24 giờ tiếp xúc liên tục với các chất này.
Thực tế cho thấy: với bếp Việt Nam – nơi nghệ, nước mắm, dầu ăn nóng là “kẻ thù” hàng ngày của mọi mặt bếp – khả năng chống ố và sửa chữa được là hai yếu tố quyết định chi phí dài hạn.

Tại sao mặt bếp Yoshimoto có mức giá này?
Giá mặt bếp BMC và ULTRA SURFACE phản ánh 50 năm nghiên cứu vật liệu tại Nhật Bản, không phải chi phí marketing hay thương hiệu. Dưới đây là những thông số kỹ thuật cụ thể tạo nên mức giá.
・ Chống va đập vượt trội. Theo kết quả thử nghiệm tiêu chuẩn JIS (Japan Industrial Standards), BMC chịu lực va đập gấp 3–5 lần đá thạch anh nhân tạo cùng độ dày. Trong thực tế, điều này nghĩa là bạn có thể đặt nồi gang nặng xuống mặt bếp mà không lo nứt mẻ – tình huống mà đá thạch anh hoặc granite mỏng dễ bị tổn thương.

・ Nhẹ hơn 25–30% so với đá thạch anh. BMC có khối lượng riêng thấp hơn đáng kể, giảm tải trọng lên tủ bếp và dễ vận chuyển lên các tầng cao trong chung cư. Chi phí vận chuyển và lắp đặt cũng thấp hơn nhờ đặc điểm này.
・ Khả năng chống ố bẩn xuất sắc trước gia vị nhà bếp. Nhà bếp là nơi thường xuyên tiếp xúc với các vết bẩn cứng đầu. Dựa trên tiêu chuẩn thử nghiệm JIS K6902, khi nhỏ các chất gây ố lên bề mặt và để yên trong suốt 24 giờ , vật liệu của Yoshimoto vẫn có thể dễ dàng được làm sạch trả lại bề mặt nguyên bản chỉ bằng khăn giấy khô hoặc rửa nhẹ với nước vì vết bẩn chỉ bám trên bề mặt, không bị ngấm vào bên trong.
・ Chịu nhiệt độ cao ưu việt. Mặt bếp Yoshimoto được thiết kế để chịu được các bài test nhiệt độ vô cùng khắc nghiệt. Thử nghiệm thực tế cho thấy bề mặt không bị ảnh hưởng khi tiếp xúc trực tiếp với nồi chứa dầu thực vật sôi ở 180°C trong 10 phút, và thậm chí là nồi dầu silicon lên tới 250°C trong vòng 20 phút. Bề mặt vật liệu duy trì được tính ổn định, mang lại sự an tâm tuyệt đối khi thao tác nấu nướng cường độ cao.
・ Bền bỉ với cồn và hóa chất làm sạch. Trong bối cảnh thói quen sử dụng dung dịch sát khuẩn tăng cao, khả năng duy trì độ bóng của vật liệu là một lợi thế lớn. Thử nghiệm ngâm cồn 99.5% liên tục trong 1 tháng cho thấy bề mặt BMC và ULTRA SURFACE hoàn toàn không bị biến đổi. Ngược lại, bề mặt của một số dòng sản phẩm hệ Acrylic thông thường trên thị trường sẽ bắt đầu bị nhám, biến dạng và mất đi độ bóng ban đầu chỉ sau 3 đến 5 ngày tiếp xúc với cồn.
Bạn có thể tham khảo thêm bài viết So sánh đá BMC, Quartz và Solid Surface.
Hướng dẫn chọn mặt đá bếp theo ngân sách
Không phải ai cũng cần dòng cao cấp nhất, và không phải lúc nào giá rẻ cũng tiết kiệm. Dựa trên dữ liệu giá 2026, dưới đây là gợi ý theo 3 mức ngân sách phù hợp bối cảnh bếp Việt Nam.
・Ngân sách dưới 15 triệu (trọn bộ): BMC dòng SV hoặc FORTE kích thước 2.400mm phù hợp cho bếp chung cư nhỏ. Giá phôi từ 9,4–10,9 triệu, cộng gia công khoảng 4–5 triệu. Tổng: 13–16 triệu. Bảo hành 20 năm.
・Ngân sách 15–25 triệu (trọn bộ): BMC dòng AVANT hoặc CUORE/MAJESTY cho bếp trung bình đến lớn. Hoặc CREA SURFACE 675×3.100mm cho bếp cần thẩm mỹ cao. Tổng: 18–27 triệu.
・Ngân sách trên 25 triệu (trọn bộ): ULTRA SURFACE Natural hoặc Durarte cho bếp đảo, bếp biệt thự, hoặc dự án cao cấp. Tổng: 30–42 triệu. Bề mặt, thiết kế sắc nét, phù hợp không gian mở.
Nếu bạn đang trong giai đoạn lên ý tưởng, bài viết Kinh nghiệm chọn đá bàn bếp sẽ giúp bạn thu hẹp lựa chọn trước khi so giá.
Câu hỏi thường gặp về giá mặt đá bếp
1. Mặt đá bếp BMC giá bao nhiêu tiền 1 mét vuông?
Đá cẩm thạch nhân tạo BMC của Yoshimoto quy đổi khoảng 4,6–8,1 triệu VND/m² (giá phôi, chưa VAT, chưa gia công). Mức giá cụ thể phụ thuộc vào dòng sản phẩm: biên dạng SV từ ~4,6 triệu/m; biên dạng EK nhóm màu FORTE từ ~5,2 triệu/m², nhóm màu AVANT từ ~5,8 triệu/m². Cộng thêm gia công và lắp đặt, tổng chi phí khoảng 6,5–12 triệu/m².
2. BMC, ULTRA SURFACE và CREA SURFACE khác nhau thế nào về giá?
BMC là dòng phổ thông nhất (~4,6–8,1 triệu/m²), phù hợp đa số gia đình. CREA SURFACE (~9,2–10,7 triệu/m²) hướng đến phong cách châu Âu với biên dạng Marine Edge. ULTRA SURFACE (~9–14,9 triệu/m²) là dòng cao cấp nhất – chống ố tốt nhất, bề mặt sắc nét, phù hợp bếp đảo và biệt thự. Cả 3 dòng đều bảo hành 20 năm.
3. ULTRA SURFACE có gì khác biệt so với BMC mà giá cao hơn?
ULTRA SURFACE sử dụng công nghệ Hybrid Quartz cho độ cứng bề mặt 8H (BMC là 5H) và khả năng chống ố tốt nhất trong 3 dòng. Bề mặt sần tự nhiên sắc nét hơn, phù hợp với bếp mở hoặc bếp đảo – nơi mặt bếp đóng vai trò thẩm mỹ chính.
4. Chi phí lắp đặt mặt đá bếp tại Việt Nam khoảng bao nhiêu?
Chi phí gia công + lắp đặt (plywood, cắt ghép, khoét chậu, vận chuyển) thường chiếm 30–45% tổng giá trọn bộ, tương đương 5–9 triệu VND cho bếp chữ I tiêu chuẩn dài 2.400–3.000mm. Mức này áp dụng cho hầu hết loại đá. BMC nhẹ hơn nên chi phí vận chuyển lên tầng cao thường thấp hơn đá thạch anh.
5. Bảng giá mặt đá bếp 2026 có thay đổi so với 2025 không?
Giá mặt bếp Yoshimoto tại Việt Nam được niêm yết theo tỉ giá JPY/VND (hiện tại 1 JPY = 180 VND). Khi tỉ giá biến động, giá niêm yết có thể điều chỉnh. Bảng giá trong bài viết này cập nhật theo niêm yết tại thời điểm tháng 5/2026. Liên hệ trực tiếp tới Yoshimoto hoặc đơn vị phân phối gần nhất để nhận báo giá chính xác nhất theo thời điểm.
Bước tiếp theo: nhận báo giá chi tiết cho bếp của bạn
Mặt đá bếp đá cẩm thạch nhân tạo BMC của Yoshimoto có giá từ 9,4 triệu VND/tấm (phôi) và tổng chi phí trọn bộ từ khoảng 13–42 triệu tùy dòng sản phẩm và kích thước. Ba điểm mấu chốt:
・3 dòng vật liệu: BMC từ 9,4 triệu, CREA SURFACE từ 19,3 triệu, ULTRA SURFACE từ 24,8 triệu/tấm
・Bảo hành 20 năm + sửa chữa được: Chi phí sở hữu dài hạn thấp, chống ố 26 chất
・Hàng sẵn tại Việt Nam: Không chờ nhập khẩu, showroom tại Hà Nội, Hải Phòng, Huế, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh.
Mỗi căn bếp có kích thước và yêu cầu khác nhau. Để nhận bảng giá chi tiết theo bản vẽ bếp cụ thể của bạn, liên hệ với đội ngũ Yoshimoto hoặc tham quan showroom đối tác để xem mẫu vật liệu thực tế, so sánh bề mặt trước khi quyết định.













