Báo Giá Mặt Đá Bếp Yoshimoto 2026: BMC, ULTRA SURFACE & CREA SURFACE (Đã Gồm VAT)

Bảng giá mặt đá bếp Yoshimoto 2026 đã gồm VAT: BMC từ 4,46 triệu/md, CREA SURFACE từ 15,4 triệu/tấm, ULTRA SURFACE từ 26,3 triệu/tấm. Chi phí trọn bộ + bảo hành 20 năm.
2026-05-18



Bếp mặt đá BMC
Mặt bàn bếp đá cẩm thạch nhân tạo BMC Yoshimoto lắp đặt trong bếp nhà phố tại Việt Nam

Điểm chính
  • BMC dòng có gờ SV, EK, YX giá 4.455.000–5.445.000 VND/md; dòng bếp đảo và phôi phẳng 5.039.000–7.891.000 VND/md. Bếp dài 2.400–3.000mm tốn khoảng 10,7–16,3 triệu đồng.
  • CREA SURFACE 15.448.000–20.578.000 đ/tấm. ULTRA SURFACE Natural 26.254.000–32.802.000 đ/tấm, Durarte 28.238.000–35.448.000 đ/tấm.
  • Giá đã gồm VAT 10% và gia công plywood; chưa gồm gắn âm chậu 500.000 đ, gia công phức tạp, vận chuyển lắp đặt 1,5–2,5 triệu. Cả 3 dòng bảo hành 20 năm, có sẵn tại kho Việt Nam.

Contents

Tóm tắt nội dung bài viết

Mặt đá bếp chiếm 15–25% tổng chi phí nội thất bếp – và mức giá phụ thuộc lớn vào vật liệu, kích thước, biên dạng cạnh. Yoshimoto Global – nhà sản xuất mặt đá bếp số 1 Nhật Bản với 50 năm kinh nghiệm – cung cấp 3 dòng vật liệu đá mặt bếp tại Việt Nam: đá cẩm thạch nhân tạo BMC, ULTRA SURFACE và CREA SURFACE.

Bài viết này tổng hợp bảng giá niêm yết 2026 của toàn bộ danh mục đá mặt bếp Yoshimoto, kèm chi phí trọn bộ (vật liệu + gia công + lắp đặt) và gợi ý theo từng mức ngân sách. Tất cả giá được niêm yết chính thức, cập nhật tháng 9/2026.

Bảng giá mặt bếp BMC Yoshimoto 2026

Đá cẩm thạch nhân tạo BMC của Yoshimoto Global được niêm yết tại Việt Nam theo mét dài: dòng có gờ (SV, EK, YX) từ 4.455.000 đến 5.445.000 VND/md; dòng bếp đảo và phôi phẳng từ 5.039.000 đến 7.891.000 VND/md (tất cả đã gồm VAT 10%). Giá niêm yết đã bao gồm gia công lớp plywood bên dưới tấm đá – bạn không phải trả thêm khoản này như nhiều loại đá khác trên thị trường.

Cách tính rất đơn giản: thành tiền = chiều dài bếp thực tế (m) × đơn giá mét dài. Thực tế cho thấy phần lớn căn bếp chung cư tại Việt Nam cần mặt bếp dài 2.400–3.000mm – với kích thước này, chi phí tấm BMC dao động từ khoảng 10,7–16,3 triệu đồng.

1. Dòng biên dạng có gờ (EK, YX, SV) – Sâu 600–650mm

Bảng giá niêm yết 2026 mặt bếp đá cẩm thạch nhân tạo BMC dòng EK, YX, SV theo kích thước tham khảo

Dòng sản phẩm Khổ sâu × dài Bề mặt màu Đơn giá niêm yết VND/md, đã gồm VAT
SV 600mm × 2.100–3.600mm FORTE 4.455.000
AVANT 5.280.000
EK 650mm × 2.400–3.600mm FORTE, EXCELY 4.730.000
AVANT 5.280.000
YX 650mm × 2.100–3.600mm FORTE, EXCELY 4.950.000
AVANT 5.445.000

Ví dụ thành tiền theo chiều dài bếp phổ biến (đã gồm VAT và plywood):

Chiều dài bếp SV FORTE EK FORTE/EXCELY YX FORTE/EXCELY EK AVANT
2.100mm 9.356.000 – 10.395.000 –
2.400mm 10.692.000 11.352.000 11.880.000 12.672.000
2.700mm 12.029.000 12.771.000 13.365.000 14.256.000
3.000mm 13.365.000 14.190.000 14.850.000 15.840.000
3.600mm 16.038.000 17.028.000 17.820.000 19.008.000
Mặt đá bếp BMC biên dạng YX
Mặt bếp chữ L đá BMC biên dạng YX

2. Dòng bếp đảo và phôi phẳng (YFB, SFB, NFB, CUORE, MAJESTY)

Với bếp đảo hoặc bếp chữ L cần tấm rộng hơn, Yoshimoto có các dòng sâu 750–970mm.

Dòng sản phẩm Khổ tấm mm Đơn giá niêm yết VND/md, đã gồm VAT Giá nguyên tấm, đã gồm VAT
YFB/SFB – FORTE, EXCELY 750×2.800 / 970×2.800 5.367.000 / 6.301.000 15.028.000 / 17.643.000
YFB/SFB – AVANT 750×2.800 / 970×2.800 6.322.000 / 7.510.000 17.702.000 / 21.028.000
NFB – FORTE, EXCELY tấm phẳng 6mm 1.200×2.800 7.085.000 19.838.000
BMC CUORE phôi phẳng 760×3.100 / 1.100×2.800 5.039.000 / 6.640.000 15.621.000 / 18.592.000
BMC MAJESTY phôi phẳng 760×3.100 / 1.100×2.800 5.921.000 / 7.891.000 18.356.000 / 22.095.000

Một điểm khác biệt quan trọng: tất cả mặt bếp BMC đều được bảo hành 20 năm và luôn có hàng sẵn tại kho Việt Nam. Trong phần lớn trường hợp, bạn không cần chờ 4–8 tuần nhập khẩu như một số dòng đá cao cấp khác.

Mặt đá bếp BMC biên dạng YFB
Mặt bếp đảo đá BMC biên dạng YFB

Bảng giá mặt bếp ULTRA SURFACE và CREA SURFACE 2026

ULTRA SURFACE và CREA SURFACE thuộc phân khúc cao cấp hơn trong danh mục mặt bếp của Yoshimoto, với giá niêm yết từ 4,98 đến 12,66 triệu VND/md – tương đương khoảng 15,4 đến 35,4 triệu mỗi tấm tùy khổ (đã gồm VAT). Hai dòng vật liệu này hướng đến gia chủ và chủ đầu tư cần thẩm mỹ nổi bật kết hợp độ bền công nghiệp.

1. CREA SURFACE – Biên dạng Marine Edge

Khổ tấm mm Tông màu Đơn giá niêm yết VND/md, đã gồm VAT Giá nguyên tấm, đã gồm VAT
675×3.100 Smoky White / Ash Grey 4.983.000 15.448.000
675×3.100 Charcoal Grey / Moss Beige 5.750.000 17.825.000
810×2.800 Smoky White / Ash Grey 6.431.000 18.007.000
810×2.800 Charcoal Grey / Moss Beige 7.349.000 20.578.000
Mặt đá bếp CREA SURFACE biên dạng marine edge
Mặt bếp bán đảo đá CREA SURFACE biên dạng marine edge

2. ULTRA SURFACE – Phôi phẳng

Dòng sản phẩm Khổ tấm mm Đơn giá niêm yết VND/md, đã gồm VAT Giá nguyên tấm, đã gồm VAT
Natural C101–C410 760×3.100 / 1.100×2.800 8.469.000 / 11.715.000 26.254.000 / 32.802.000
Durarte CAN1000–1200 760×3.100 / 1.100×2.800 9.109.000 / 12.660.000 28.238.000 / 35.448.000
Mặt đá bếp Ultra Surface màu natural trong biệt thự tại Hải Phòng
Mặt đá bếp Ultra Surface màu natural trong biệt thự tại Hải Phòng

Vì sao ULTRA SURFACE và CREA SURFACE có giá cao hơn BMC? Câu trả lời nằm ở công nghệ bề mặt và biên dạng. ULTRA SURFACE có bề mặt sần tự nhiên như da và nhiều màu sắc từ sáng tới các tông màu đậm, phù hợp với phong cách bếp mở hoặc bếp đảo – nơi mặt bếp đóng vai trò thẩm mỹ chính. Trong khi đó CREA SURFACE có gờ chống tràn được ép tạo hình nguyên khối cùng mặt bếp, với biên dạng vát chéo dứt khoát, là một thiết kế được ưa chuộng tại Châu Âu.

Bề mặt sần của đá Ultra Surface
Bề mặt sần của đá Ultra Surface

Nhưng có một điểm cần lưu ý. Giá trên đã bao gồm VAT 10% và gia công plywood nền, nhưng chưa gồm phí gắn âm chậu, gia công hình dạng phức tạp (cắt góc, bo cong, khoét lỗ đặc biệt) và vận chuyển lắp đặt. Chi tiết phần chi phí trọn bộ ở mục tiếp theo.

Khổ đá tiêu chuẩn Yoshimoto theo từng dòng

Dòng Sâu mm Dài mm Đơn vị niêm yết
SV 600 2.100–3.600 mét dài
EK 650 2.400–3.600 mét dài
YX 650 2.100–3.600 mét dài
YFB/SFB bếp đảo, gờ 3 mặt 750 / 970 2.800 mét dài
NFB tấm phẳng 6mm 1.200 2.800 mét dài
CUORE / MAJESTY / ULTRA SURFACE 760 / 1.100 3.100 / 2.800 mét dài
Marine Edge CREA SURFACE 675 / 810 3.100 / 2.800 mét dài

Dòng SV/EK/YX có gờ trước + sau (apron + backsplash) cho bếp sát tường; YFB/SFB có gờ chống tràn 3 cạnh cho bán đảo/đảo bếp (SFB gờ vuông, YFB bo tròn); Marine Edge có gờ vát chéo phía trước. Các dòng tấm phẳng 6mm (NFB, CUORE, MAJESTY, ULTRA) không có gờ – thợ đá có thể tự gia công gờ theo thiết kế.

Tổng hợp giá niêm yết – 3 dòng vật liệu Yoshimoto

Xếp theo giá niêm yết, 3 dòng mặt bếp Yoshimoto phủ từ phân khúc trung cấp đến cao cấp. Lưu ý: đơn giá/md phụ thuộc chiều sâu tấm nên không so sánh trực tiếp giữa các dòng khác khổ – bảng dưới đây dùng giá nguyên tấm để so sánh cho đúng:

Bảng so sánh giá niêm yết đã gồm VAT của BMC, CREA SURFACE, ULTRA SURFACE tại Việt Nam 2026

Dòng vật liệu Giá niêm yết (đã gồm VAT) Bảo hành Đặc trưng
BMC 4.455.000–5.445.000 /md (dòng gờ) · 15.028.000–22.095.000 /tấm (dòng tấm) 20 năm Chống va đập gấp 3–5× quartz, sửa chữa được nếu vô tình có vết xước
CREA SURFACE 15.448.000–20.578.000 /tấm 20 năm Phong cách châu Âu, biên dạng Marine Edge, bề mặt sần tự nhiên, chống trầy xước vượt trội
ULTRA SURFACE Natural 26.254.000–32.802.000 /tấm 20 năm Chống ố tốt nhất, tông màu đa dạng, bề mặt sần tự nhiên như da
ULTRA SURFACE Durarte 28.238.000–35.448.000 /tấm 20 năm Phù hợp bếp đảo & biệt thự, tông màu đậm cao cấp nhất

Tất cả 3 dòng đều bảo hành 20 năm và có hàng sẵn tại kho Việt Nam – không cần chờ nhập khẩu 4–8 tuần.

Chi phí trọn bộ mặt đá bếp Yoshimoto: vật liệu + gia công + lắp đặt

Giá niêm yết của Yoshimoto đã bao gồm tấm đá và gia công plywood nền – chiếm khoảng 75–85% tổng chi phí hoàn thiện. Phần còn lại gồm phí gắn âm chậu rửa, gia công hình dạng phức tạp theo bản vẽ (nếu có) và vận chuyển lắp đặt. Đây là cách niêm yết minh bạch hơn so với nhiều bảng giá trên thị trường – nơi plywood thường là chi phí ẩn cộng thêm 3–4 triệu sau khi chốt đơn.

Cấu trúc chi phí trọn bộ (ước tính cho bếp chữ I, dài 2.700mm)

Hạng mục BMC (EK FORTE) BMC (EK AVANT) ULTRA SURFACE (Natural 760×3.100)
Tấm đá đã gồm plywood (đã gồm VAT) 12.771.000 14.256.000 26.254.000
Gắn âm chậu rửa chén 500.000 500.000 500.000
Gia công phức tạp, cắt góc, khoét đặc biệt nếu có 0–2.000.000 0–2.000.000 0–2.500.000
Vận chuyển + lắp đặt ~1.500.000–2.500.000 ~1.500.000–2.500.000 ~1.500.000–2.500.000
Tổng ước tính ~14.771.000–17.771.000 ~16.256.000–19.256.000 ~28.254.000–31.754.000

Một gia chủ ở quận Cầu Giấy (Hà Nội) chọn mặt bếp BMC EK FORTE dài 2.700mm cho bếp chung cư. Tổng chi phí trọn bộ khoảng 14,8–17,8 triệu đồng – bao gồm cả plywood và lắp đặt. BMC nhẹ hơn 25–30% so với đá thạch anh, dễ vận chuyển lên tầng cao trong chung cư.

 Với chủ đầu tư hoặc quản lý dự án triển khai nhiều căn hộ, Yoshimoto báo giá riêng theo từng dự án (giá niêm yết áp dụng cho khách lẻ). Hàng luôn có sẵn tại kho Việt Nam, không phải chờ nhập container.

 Điều này đặt ra câu hỏi: ngoài giá niêm yết, còn yếu tố nào ảnh hưởng đến tổng chi phí?

Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá mặt đá bếp?

Giá mặt đá bếp không chỉ phụ thuộc vào loại vật liệu. Năm yếu tố cơ bản dưới đây quyết định mức giá cuối cùng bạn phải trả – và hiểu rõ từng yếu tố giúp bạn tránh bị “đội giá” ngoài dự kiến.

1. Kích thước và hình dạng bếp

Bếp chữ I dài 2.400mm cần ít vật liệu hơn bếp chữ L hoặc bếp đảo. Với BMC EK FORTE (4,73 triệu/md), bếp 2.400mm thành tiền 11,4 triệu, nhưng bếp 3.600mm là 17 triệu – chênh lệch 50% cho thêm 1.200mm chiều dài. Bếp đảo cần dòng YFB/SFB sâu 750–970mm, đơn giá 5,37–7,51 triệu/md, tương đương 15–21 triệu mỗi tấm.

2. Loại biên dạng cạnh (edge profile)

Biên dạng có gờ (apron + backsplash) tích hợp sẵn trong đơn giá niêm yết của BMC. Nhưng với đá thạch anh hoặc granite, gia công biên dạng cạnh phức tạp (ogee, bullnose) có thể tốn thêm 500.000–2.000.000 VND. Đây là chi phí ẩn mà nhiều bảng giá không ghi rõ.

3. Dòng sản phẩm và bề mặt

Trong cùng vật liệu BMC, bề mặt AVANT có giá cao hơn FORTE/EXCELY khoảng 10–19% tùy dòng (ví dụ EK: 5,28 so với 4,73 triệu/md) nhờ bề mặt mịn hơn và gam màu đa dạng hơn. ULTRA SURFACE Durarte giá cao hơn Natural do công nghệ vân đá tiên tiến hơn.

4. Mức độ gia công tại công trình

Khoét lỗ chậu rửa âm bàn, ghép góc L, tạo gờ chống tràn liền khối – mỗi thao tác gia công bổ sung đều tăng chi phí. Một kiến trúc sư thiết kế dự án biệt thự chia sẻ: ghép góc chữ L bằng đá thạch anh tốn thêm 2–3 triệu đồng cho mối ghép, trong khi BMC nhẹ hơn nên chi phí ghép thấp hơn khoảng 30%.

5. Nguồn gốc và bảo hành

Đá sản xuất trong nước thường rẻ hơn nhập khẩu 30–50%, nhưng bảo hành ngắn hơn. Đá cẩm thạch nhân tạo BMC nhập khẩu từ Nhật Bản có bảo hành 20 năm – dài nhất thị trường Việt Nam hiện tại. Tính theo chi phí mỗi năm sử dụng, mặt bếp bảo hành dài lại tiết kiệm hơn.

Giá trị đi kèm mức giá: bảo hành 20 năm và sửa chữa được

Mức giá niêm yết chỉ là một phần của câu chuyện. Điều tạo nên giá trị thực của mặt bếp Yoshimoto nằm ở những gì đi kèm: bảo hành 20 năm (dài nhất thị trường Việt Nam), khả năng sửa chữa tại nhà, và chống ố 30 loại chất.

Khi tính chi phí sở hữu trong 20 năm, mặt bếp BMC EK FORTE (trọn bộ ~14,8–17,8 triệu) có chi phí trung bình khoảng 740.000–890.000 VND mỗi năm. Con số này giảm thêm nhờ một ưu điểm ít vật liệu nào có: BMC sửa chữa được tại nhà.

Bạn có biết tại sao BMC sửa chữa được? Vật liệu composite khoáng chất BMC có cấu trúc đồng nhất – không phải đá phiến ép lớp. Khi bề mặt bị trầy, bạn chỉ cần dùng giấy nhám mịn và đánh bóng lại. Bề mặt khôi phục như mới, không cần tháo tấm hay gọi thợ chuyên dụng.

Ngoài khả năng sửa chữa, BMC còn chống ố với 30 loại chất thường gặp trong bếp Việt: nước mắm, nghệ, dầu ăn, nước trà, cà phê. Theo kết quả kiểm tra của Yoshimoto theo tiêu chuẩn JIS A5532, bề mặt BMC không bị thấm hay đổi màu sau 24 giờ tiếp xúc liên tục với các chất này.

Thực tế cho thấy: với bếp Việt Nam – nơi nghệ, nước mắm, dầu ăn nóng là “kẻ thù” hàng ngày của mọi mặt bếp – khả năng chống ố và sửa chữa được là hai yếu tố quyết định chi phí dài hạn.

Mặt bếp đá nhân tạo Yoshimoto chống ố
Mặt bếp đá nhân tạo Yoshimoto chống ố ưu việt

Tại sao mặt bếp Yoshimoto có mức giá này?

Giá mặt bếp BMC và ULTRA SURFACE phản ánh 50 năm nghiên cứu vật liệu tại Nhật Bản, không phải chi phí marketing hay thương hiệu. Dưới đây là những thông số kỹ thuật cụ thể tạo nên mức giá.

・ Chống va đập vượt trội. Theo kết quả thử nghiệm tiêu chuẩn JIS (Japan Industrial Standards), BMC chịu lực va đập gấp 3–5 lần đá thạch anh nhân tạo cùng độ dày. Trong thực tế, điều này nghĩa là bạn có thể đặt nồi gang nặng xuống mặt bếp mà không lo nứt mẻ – tình huống mà đá thạch anh hoặc granite mỏng dễ bị tổn thương.

Kết quả sau thí nghiệm chống va đập thả quả cầu sắt nặng 1kg
Kết quả sau thí nghiệm chống va đập thả quả cầu sắt nặng 1kg

・ Nhẹ hơn 25–30% so với đá thạch anh. BMC có khối lượng riêng thấp hơn đáng kể, giảm tải trọng lên tủ bếp và dễ vận chuyển lên các tầng cao trong chung cư. Chi phí vận chuyển và lắp đặt cũng thấp hơn nhờ đặc điểm này.

・ Khả năng chống ố bẩn xuất sắc trước gia vị nhà bếp. Nhà bếp là nơi thường xuyên tiếp xúc với các vết bẩn cứng đầu. Dựa trên tiêu chuẩn thử nghiệm JIS K6902, khi nhỏ các chất gây ố lên bề mặt và để yên trong suốt 24 giờ, vật liệu của Yoshimoto vẫn có thể dễ dàng được làm sạch trả lại bề mặt nguyên bản chỉ bằng khăn giấy khô hoặc rửa nhẹ với nước vì vết bẩn chỉ bám trên bề mặt, không bị ngấm vào bên trong.

・ Chịu nhiệt độ cao ưu việt. Mặt bếp Yoshimoto được thiết kế để chịu được các bài test nhiệt độ vô cùng khắc nghiệt. Thử nghiệm thực tế cho thấy bề mặt không bị ảnh hưởng khi tiếp xúc trực tiếp với nồi chứa dầu thực vật sôi ở 180°C trong 10 phút, và thậm chí là nồi dầu silicon lên tới 250°C trong vòng 20 phút. Bề mặt vật liệu duy trì được tính ổn định, mang lại sự an tâm tuyệt đối khi thao tác nấu nướng cường độ cao.

・ Bền bỉ với cồn và hóa chất làm sạch. Trong bối cảnh thói quen sử dụng dung dịch sát khuẩn tăng cao, khả năng duy trì độ bóng của vật liệu là một lợi thế lớn. Thử nghiệm ngâm cồn 99.5% liên tục trong 1 tháng cho thấy bề mặt BMC và ULTRA SURFACE hoàn toàn không bị biến đổi. Ngược lại, bề mặt của một số dòng sản phẩm hệ Acrylic thông thường trên thị trường sẽ bắt đầu bị nhám, biến dạng và mất đi độ bóng ban đầu chỉ sau 3 đến 5 ngày tiếp xúc với cồn.

Bạn có thể tham khảo thêm bài viết So sánh đá BMC, Quartz và Solid Surface.

Hướng dẫn chọn mặt đá bếp theo ngân sách

Không phải ai cũng cần dòng cao cấp nhất, và không phải lúc nào giá rẻ cũng tiết kiệm. Dựa trên dữ liệu giá 2026, dưới đây là gợi ý theo 3 mức ngân sách phù hợp bối cảnh bếp Việt Nam.

・Ngân sách dưới 16 triệu (trọn bộ): BMC dòng SV hoặc EK FORTE dài 2.100–2.700mm phù hợp cho bếp chung cư nhỏ và vừa. Tấm đá 9,4–12,8 triệu (đã gồm VAT và plywood), cộng gắn chậu + vận chuyển lắp đặt khoảng 2–3 triệu. Tổng: 11,4–15,8 triệu. Bảo hành 20 năm.

・Ngân sách 16–26 triệu (trọn bộ): BMC bề mặt AVANT dài 2.700–3.600mm, dòng CUORE/MAJESTY cho bếp lớn, hoặc CREA SURFACE Marine Edge (15,4–20,6 triệu/tấm) cho bếp cần thẩm mỹ cao. Tổng: 16,3–25,6 triệu.

・Ngân sách trên 26 triệu (trọn bộ): ULTRA SURFACE Natural hoặc Durarte (26,3–35,4 triệu/tấm) cho bếp đảo, bếp biệt thự, hoặc dự án cao cấp. Tổng: 28,3–38,9 triệu. Vân đá tự nhiên sắc nét, phù hợp không gian mở.

Nếu bạn đang trong giai đoạn lên ý tưởng, bài viết Kinh nghiệm chọn đá bàn bếp sẽ giúp bạn thu hẹp lựa chọn trước khi so giá.

Câu hỏi thường gặp về giá mặt đá bếp

1. Mặt đá bếp BMC giá bao nhiêu tiền 1 mét dài?

Đá cẩm thạch nhân tạo BMC của Yoshimoto niêm yết theo mét dài, khoảng 4,46–7,89 triệu VND/md (đã gồm VAT 10% và plywood). Dòng có gờ: SV từ 4,46 triệu/md, EK từ 4,73 triệu/md, YX từ 4,95 triệu/md; bề mặt AVANT cao hơn FORTE khoảng 10–19%. Dòng tấm phẳng từ 5,04 triệu/md (CUORE 760×3.100). Cộng thêm gắn chậu và lắp đặt, tổng chi phí hoàn thiện khoảng 5,5–9,7 triệu/md.

2. BMC, ULTRA SURFACE và CREA SURFACE khác nhau thế nào về giá?

BMC là dòng phổ thông nhất (15–22,1 triệu/tấm với dòng tấm, 4,46–5,45 triệu/md với dòng gờ), phù hợp đa số gia đình. CREA SURFACE (15,4–20,6 triệu/tấm) hướng đến phong cách châu Âu với biên dạng Marine Edge. ULTRA SURFACE (26,3–35,4 triệu/tấm) là dòng cao cấp nhất – chống ố tốt nhất, vân đá sắc nét, phù hợp bếp đảo và biệt thự. Cả 3 dòng đều bảo hành 20 năm, đã bao gồm VAT 10% và plywood trong giá.

3. ULTRA SURFACE có gì khác biệt so với BMC mà giá cao hơn?

ULTRA SURFACE sử dụng công nghệ Hybrid Quartz với lớp phủ đặc biệt, cho độ cứng bề mặt 8H (BMC là 5H) và khả năng chống ố tốt nhất trong 3 dòng. Vân đá tự nhiên sắc nét hơn, phù hợp với bếp mở hoặc bếp đảo – nơi mặt bếp đóng vai trò thẩm mỹ chính.

4. Chi phí lắp đặt mặt đá bếp tại Việt Nam khoảng bao nhiêu?

Với mặt bếp Yoshimoto, giá niêm yết đã bao gồm VAT 10% và gia công plywood. Chi phí cộng thêm gồm: gắn âm chậu rửa chén 500.000 đồng/chậu, gia công hình dạng phức tạp (nếu có) và vận chuyển lắp đặt khoảng 1,5–2,5 triệu – tổng cộng thường chiếm 15–30% giá trị trọn bộ. Với các loại đá khác trên thị trường, phần gia công + lắp đặt (gồm cả plywood) có thể chiếm tới 30–45%.

5. Bảng giá mặt đá bếp 2026 có thay đổi so với 2025 không?

Từ tháng 9/2026, Yoshimoto niêm yết toàn bộ danh mục mặt bếp theo mét dài – minh bạch hơn, và giá niêm yết đã bao gồm VAT 10% cùng gia công plywood. Giá niêm yết tại Việt Nam được tham chiếu theo tỉ giá JPY/VND (hiện tại 1 JPY = 180 VND); khi tỉ giá biến động, giá có thể điều chỉnh. Liên hệ showroom Yoshimoto tại Hà Nội hoặc Hải Phòng để nhận báo giá chính xác nhất theo thời điểm.

Bước tiếp theo: nhận báo giá chi tiết cho bếp của bạn

Mặt đá bếp đá cẩm thạch nhân tạo BMC của Yoshimoto có giá niêm yết từ 4,46 triệu VND/mét dài (tương đương từ khoảng 9,4 triệu cho bếp 2,1m) và tổng chi phí trọn bộ từ khoảng 11,4–38,9 triệu tùy dòng sản phẩm và kích thước. Giá đã bao gồm VAT 10%. Ba điểm mấu chốt: – 3 dòng vật liệu: BMC từ 4,46 triệu/md, CREA SURFACE từ 4,98 triệu/md, ULTRA SURFACE từ 8,47 triệu/md (đã gồm VAT) – Giá minh bạch, đã gồm plywood + bảo hành 20 năm + sửa chữa được, chống ố 30 chất – Hàng sẵn tại Việt Nam: Không chờ nhập khẩu, showroom tại Hà Nội và Hải Phòng

Mỗi căn bếp có kích thước và yêu cầu khác nhau. Để nhận bảng giá chi tiết theo bản vẽ bếp cụ thể của bạn, liên hệ với đội ngũ Yoshimoto hoặc tham quan showroom đối tác để xem mẫu vật liệu thực tế, so sánh bề mặt trước khi quyết định.


Chia sẻ bài viết

TUAN ANH
About the author

Tuấn Anh là chuyên gia về các giải pháp nội thất bếp và phòng tắm từ Nhật Bản. Ông hiện đang làm việc tại Nhật Bản và phụ trách mảng kinh doanh quốc tế của tập đoàn Yoshimoto ở Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Hong Kong và các nước khác. Ông tốt nghiệp ngành kỹ sư hóa tại Đại học Bách Khoa TP.HCM và thạc sĩ quản trị kinh doanh tại Đại học Doshisha, Nhật Bản. Với kinh nghiệm làm việc tại Việt Nam, Mỹ và Nhật Bản, Tuấn Anh am hiểu về công nghệ vật liệu, thiết kế, gia công nội thất, cũng như sự khác biệt về văn hóa tiêu dùng giữa các quốc gia.