
Contents
- 1 Tóm tắt nội dung bài viết
- 2 Giá Lavabo Liền Khối Bao Gồm Gì? Tại Sao Khác Lavabo Thường?
- 3 Bảng Giá Lavabo Liền Khối Yoshimoto 2026 – Đầy Đủ 13 Dòng
- 3.1 Nhóm 1: Dự án – Kích thước cố định, giá từ 6,5 triệu
- 3.2 Nhóm 2: Cao cấp – Chiều dài cắt tùy chỉnh từng mm, giá từ 10,9 triệu
- 3.3 Nhóm 3: Lưng cao – Gờ chống tràn phía tường tích hợp, giá từ 20,3 triệu (trọn bộ kèm vòi)
- 3.4 Nhóm 4: Nhỏ gọn đặc biệt – Cho phòng tắm nhỏ, giá từ 7,2 triệu
- 3.5 Tổng Quan Phân Khúc Giá – Chọn Theo Ngân Sách
- 4 So Sánh Chi Phí Thực Tế: Liền Khối BMC vs Phương Án Truyền Thống
- 5 5 Lý Do Giá Lavabo Liền Khối “Tưởng Đắt Mà Rẻ“
- 6 Dòng Nào Phù Hợp Với Bạn?
- 7 Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Lavabo Liền Khối
- 8 Tóm Lại
Tóm tắt nội dung bài viết
Lavabo liền khối – chậu và mặt đá được ép thành một khối duy nhất, không mối nối, không cần sử dụng silicon – đang trở thành lựa chọn phổ biến cho phòng tắm hiện đại tại Việt Nam. Nhưng khi tìm hiểu giá, nhiều gia chủ bối rối: giá niêm yết đã bao gồm những gì? Có phí phát sinh không? So với phương án truyền thống (mua chậu lavabo + đá mặt bàn riêng) thì tổng chi phí thực tế ra sao?
Bài viết này công bố bảng giá niêm yết đầy đủ 13 dòng lavabo liền khối làm từ Đá cẩm thạch nhân tạo BMC của Yoshimoto Global tại thị trường Việt Nam năm 2026, kèm phân tích chi phí thực tế so với các phương án khác. Nếu bạn chưa rõ lavabo liền khối khác gì loại truyền thống, có thể tham khảo bài viết So sánh chậu rửa mặt liền khối vs truyền thống để có bức tranh toàn cảnh.
Giá Lavabo Liền Khối Bao Gồm Gì? Tại Sao Khác Lavabo Thường?
Giá lavabo liền khối là giá trọn bộ, khác với cách tính giá lavabo truyền thống. Cụ thể như sau:
Giá niêm yết chậu Lavabo liền khối của Yoshimoto đã bao gồm:
– Lavabo liền khối – chậu rửa mặt và mặt đá bàn ép thành 1 khối, không mối nối
– Bộ xả chuyên dụng – mỗi dòng sản phẩm có bộ xả riêng (nhựa hoặc kim loại), made in Japan, được sản xuất cho từng loại chậu.
– Lỗ xả tràn (overflow) – cắt CNC sẵn tại nhà máy, tích hợp nút vặn pop-up tự động
– Lỗ vòi rửa mặt – được cắt lỗ trước từ nhà máy, không cần khoan thêm tại công trình
– Lỗ thoát nước không mặt bích (flangeless drain) – dễ vệ sinh, không tích cặn bẩn
– 2 lớp lưới lọc chống nghẹt – đi kèm bộ xả
– Seal care + logo plate – phụ kiện đi kèm sản phẩm
Giá CHƯA bao gồm
– Vòi nước – khách tự chọn theo sở thích. Riêng dòng lưng cao chậu DH và chậu SIERRA đã bao gồm vòi chuyên dụng trong giá trọn bộ
– Tủ cabinet – khách tự chọn hoặc đóng theo kích thước
– Thuế VAT
Những khoản bạn KHÔNG phải trả khi chọn lavabo liền khối
Đây là điểm quan trọng nhất mà nhiều gia chủ chưa nhận ra. Khi chọn lavabo liền khối, bạn không phát sinh các chi phí sau:
| Hạng mục | Lavabo truyền thống
(sứ/đá) |
Lavabo liền khối BMC |
| Mua đá mặt bàn riêng | 2.000.000 – 5.000.000 VND | Đã bao gồm |
| Công thợ cắt đá, khoan lỗ âm | 500.000 – 1.500.000 VND | Không cần – cắt CNC tại nhà máy |
| Phí gắn âm chậu sứ vào đá | 300.000 – 800.000 VND | Không cần – đã liền khối |
| Keo silicon chống thấm | 50.000 – 150.000 VND | Không cần – đã liền khối |
| Phí bưng bê đá nặng | 200.000 – 500.000 VND | Không cần – nhẹ 3,7 – 21,6 kg, 1–2 người bê tay |
| Tổng phí phát sinh | 3.050.000 – 7.950.000 VND | 0 VND |
Nói cách khác, khi so sánh giá, bạn cần cộng thêm 3 – 8 triệu VND vào giá lavabo truyền thống để có con số tương đương.
Bảng Giá Lavabo Liền Khối Yoshimoto 2026 – Đầy Đủ 13 Dòng
Tất cả sản phẩm chậu lavabo liền khối Yoshimoto dưới đây được sản xuất tại Nhật Bản, vật liệu đá cẩm thạch nhân tạo BMC, bảo hành 5 năm tại Việt Nam. Giá niêm yết chưa bao gồm VAT.
Nhóm 1: Dự án – Kích thước cố định, giá từ 6,5 triệu
Phù hợp chung cư, khách sạn, dự án số lượng lớn. Kích thước cố định, xếp chồng được khi vận chuyển container.
| Dòng | Kích thước (W×D×H mm) | Trọng lượng | Giá niêm yết (VND) |
| CT600 | 600 × 550 × 158 | 3,7 kg | 6.541.000 |
| CT750 | 750 × 550 × 158 | 4,4 kg | 6.850.000 |
| CT900 | 900 × 550 × 168,5 | 6,2 kg | 7.237.000 |
– Dung tích chậu: 7,8 – 10,0 lít
– Màu: KSJ Trắng (vân hạt đá tự nhiên)
– Bộ xả nhựa đi kèm, lắp tường hoặc sàn
Nhóm 2: Cao cấp – Chiều dài cắt tùy chỉnh từng mm, giá từ 10,9 triệu
Phù hợp nhà phố, biệt thự, phòng tắm thiết kế riêng. Chiều dài W cắt theo từng mm, hỗ trợ chậu lệch tâm trái/phải.
Chậu DA – Tỉ lệ vàng, tính thẩm mỹ phổ biến tại châu Âu
Kích thước D: 560 – 600 mm | H: 193 mm | Dung tích: 16,4 lít
| Chiều dài W | Giá niêm yết (VND) |
| 750 mm | 10.953.000 |
| 900 mm | 11.069.000 |
| 1.000 mm | 11.146.000 |
| 1.200 mm | 11.765.000 |
| 1.500 mm | 13.042.000 |
| 1.800 mm | 13.429.000 |

Chậu SQ – Vuông vức, xu hướng thiết kế mới
Kích thước D: 600 mm | H: 198 mm | Dung tích: 15,4 lít
| Chiều dài W | Giá niêm yết (VND) |
| 750 mm | 11.417.000 |
| 900 mm | 11.533.000 |
| 1.000 mm | 11.610.000 |
| 1.200 mm | 12.230.000 |
| 1.500 mm | 13.700.000 |
| 1.800 mm | 13.932.000 |

Chậu TQ – Dòng bán chạy hơn 20 năm tại Nhật
Kích thước D: 540 – 600 mm | H: 184 mm | Dung tích: 10,5 lít
| Chiều dài W | Giá niêm yết (VND) |
| 750 mm | 12.191.000 |
| 900 mm | 12.346.000 |
| 1.000 mm | 12.384.000 |
| 1.200 mm | 13.042.000 |
| 1.500 mm | 13.507.000 |
| 1.800 mm | 13.739.000 |

Chậu LM – Chậu tròn, tối ưu không gian nhỏ
Kích thước D: 450 mm | H: 193 mm | Dung tích: 8,7 lít
| Chiều dài W | Giá niêm yết (VND) |
| 750 mm | 12.191.000 |
| 900 mm | 12.346.000 |
| 1.000 mm | 12.384.000 |
| 1.200 mm | 13.042.000 |
| 1.500 mm | 13.507.000 |
| 1.800 mm | 13.739.000 |

Chậu DL – Đáy phẳng, gờ đôi hai bên
Kích thước D: 600 mm | H: 218 mm | Dung tích: 17,0 lít
| Chiều dài W | Giá niêm yết (VND) |
| 750 mm | 11.997.000 |
| 900 mm | 12.075.000 |
| 1.000 mm | 12.655.000 |
| 1.200 mm | 12.501.000 |
| 1.500 mm | 13.894.000 |

Nhóm 3: Lưng cao – Gờ chống tràn phía tường tích hợp, giá từ 20,3 triệu (trọn bộ kèm vòi)
Phù hợp phòng tắm không ốp gạch phía sau lavabo. Vòi được gắn trên lưng cao, phần trên lưng sâu 120 mm để đặt đồ dùng cá nhân. Giá đã bao gồm vòi rửa chuyên dụng mã MLZ5945MME – đây là bộ trọn gói, mua về chỉ cần lắp luôn lên tủ cabinet. Có 2 dòng lưng cao bao gồm:
Chậu DH – Dòng bán chạy nhất hơn 20 năm
Kích thước D: 550 – 600 mm | H: 368 mm | Dung tích: 16,7 lít
| Chiều dài W | Giá trọn bộ kèm vòi (VND) |
| 750 mm | 20.319.000 |
| 900 mm | 20.512.000 |
| 1.000 mm | 20.590.000 |
| 1.200 mm | 21.441.000 |
| 1.500 mm | 21.015.000 |
| 1.800 mm | 22.447.000 |

SIERRA – Phiên bản nâng cấp của DH, dài hơn
Kích thước D: 550 – 600 mm | H: 377 mm | Dung tích: 17,4 lít | W tối đa 2.400 mm
| Chiều dài W | Giá trọn bộ kèm vòi (VND) |
| 750 mm | 22.292.000 |
| 900 mm | 22.525.000 |
| 1.000 mm | 23.260.000 |
| 1.200 mm | 23.608.000 |
| 1.500 mm | 24.189.000 |
| 1.800 mm | 24.769.000 |
| 2.100 mm | 25.118.000 |
| 2.400 mm | 26.395.000 |

Nhóm 4: Nhỏ gọn đặc biệt – Cho phòng tắm nhỏ, giá từ 7,2 triệu
Phù hợp chung cư diện tích nhỏ, nhà vệ sinh phụ, WC cho phòng của khách.
| Dòng | Kích thước (W×D×H mm) | Trọng lượng | Đặc điểm nổi bật | Giá niêm yết (VND) |
| CA | 900 × 370 × 164 | 5,0 kg | D nhỏ nhất ngành (370 mm), gờ phải cho vòi | 7.237.000 |
| CR | 600–900 × 500 × 142 | 5,7 kg | Kiểu dáng truyền thống, W cắt được | 8.089.000 |
| CP | 750 × 527 × 166 | 5,5 kg | Góc tường (cắt V), lắp không cần tủ | 8.863.000 |
– Chậu CA với chiều sâu chỉ 370 mm – giải pháp cho phòng tắm hẹp dưới 1,5 m²
– Chậu CP có thể lắp được bằng giá đỡ tường, không bắt buộc có tủ phía dưới
Tổng Quan Phân Khúc Giá – Chọn Theo Ngân Sách
| Phân khúc | Dòng sản phẩm | Khoảng giá (VND) | Phù hợp |
| Dự án | CT600, CT750, CT900 | 6.541.000 – 7.237.000 | Chung cư, khách sạn, dự án |
| Nhỏ gọn | CA, CR, CP | 7.237.000 – 8.863.000 | Phòng tắm nhỏ, WC phụ |
| Cao cấp | DA, SQ, TQ, LM, DL | 10.953.000 – 13.932.000 | Nhà phố, biệt thự, thiết kế riêng |
| Lưng cao (trọn bộ kèm vòi) | DH, SIERRA | 20.319.000 – 26.395.000 | Phòng tắm master, không ốp gạch |
So Sánh Chi Phí Thực Tế: Liền Khối BMC vs Phương Án Truyền Thống
Để đánh giá đúng, hãy cùng tính tổng chi phí lắp đặt hoàn chỉnh – không chỉ giá sản phẩm.
Phương án 1: Lavabo liền khối BMC (ví dụ dòng DA W900)
| Hạng mục | Chi phí (VND) |
| Lavabo liền khối DA W900 (đã gồm bộ xả, lỗ xả tràn, lỗ vòi) | 11.069.000 |
| Vòi rửa mặt (tự chọn) | 1.500.000 – 5.000.000 |
| Công lắp đặt (đặt lên tủ, kết nối ống nước) | 200.000 – 500.000 |
| Keo silicon | 0 (lắp bằng tape JIS + bracket cơ khí) |
| Đá mặt bàn riêng | 0 (đã liền khối) |
| Tổng | 12.769.000 – 16.569.000 |

Phương án 2: Chậu sứ + đá granite/thạch anh nhân tạo
| Hạng mục | Chi phí (VND) |
| Chậu sứ âm bàn | 2.000.000 – 6.000.000 |
| Đá granite/thạch anh nhân tạo mặt bàn (W900) | 3.000.000 – 8.000.000 |
| Bộ xả (mua riêng) | 150.000 – 500.000 |
| Công thợ cắt đá, khoan lỗ âm | 500.000 – 1.500.000 |
| Công gắn âm chậu sứ vào đá | 300.000 – 800.000 |
| Keo silicon chống thấm | 50.000 – 150.000 |
| Phí vận chuyển đá (nặng 30–50 kg) | 200.000 – 500.000 |
| Tổng | 6.200.000 – 17.450.000 |
Phương án 3: Lavabo liền khối Solid Surface (thương hiệu khác)
| Hạng mục | Chi phí (VND) |
| Lavabo Solid Surface liền khối (W900) | 8.000.000 – 15.000.000 |
| Bộ xả (tùy hãng, có thể mua riêng) | 0 – 500.000 |
| Vòi rửa mặt | 1.500.000 – 5.000.000 |
| Công lắp đặt | 200.000 – 500.000 |
| Tổng | 9.700.000 – 21.000.000 |
Bảng so sánh tổng hợp
| Tiêu chí | Liền khối BMC (Yoshimoto) | Sứ + đá truyền thống | Liền khối Solid Surface |
| Tổng chi phí W900 | 12,7 – 16,5 triệu | 6,2 – 17,5 triệu | 9,7 – 21 triệu |
| Mối nối silicon | Không có | Có – dễ mốc đen sau 1–2 năm | Có thể có (tùy hãng) |
| Phí phát sinh lắp đặt | Gần như 0 | 1 – 3 triệu | 0 – 0,5 triệu |
| Trọng lượng (W900) | 6,2 kg (CT900) | 30 – 50 kg (đá + sứ) | 15 – 25 kg |
| Thay mặt khi hỏng | Thay cả bộ (hiếm – BH 5 năm) | Tháo chậu, làm lại đá, gắn lại | Thay cả bộ |
| Chống va đập (Charpy) | 5,8 – 7,8 kJ/m² | 1,5 – 2,0 kJ/m² (sứ) | 3,0 – 4,0 kJ/m² |
| Bảo hành | 5 năm | 1 – 2 năm (tùy hãng) | 2 – 5 năm (tùy hãng) |
| Xuất xứ | Nhật Bản | Đa dạng | Trung Quốc, Hàn Quốc… |
Nhận xét: Phương án chậu sứ + mặt đá đá có khoảng giá rộng – giá rẻ nhất (6,2 triệu) là chậu sứ phổ thông + đá granite thường. Nhưng khi chọn chậu sứ tốt + đá thạch anh nhân tạo chất lượng, tổng chi phí ngang hoặc cao hơn lavabo liền khối, mà vẫn phải chịu rủi ro mối nối silicon mốc đen sau 1-2 năm.
5 Lý Do Giá Lavabo Liền Khối “Tưởng Đắt Mà Rẻ“
- Không phát sinh chi phí ẩn
Giá niêm yết gần như tương đương giá mang về lắp. Không tốn thêm tiền cắt đá, khoan lỗ, gắn âm, mua silicon. Với phương án truyền thống, chi phí “ẩn” này có thể lên đến 3 – 8 triệu.
- Không cần thợ chuyên – 1-2 người lắp trong 30 phút
Trọng lượng chỉ 3,7 – 21,6 kg (so với 30 – 50 kg của đá tự nhiên/thạch anh nhân tạo). Không cần xe cẩu, không cần đội bưng bê chuyên nghiệp. Đặt lên tủ cabinet, vặn bộ kim cụ lắp đặt cơ khí, kết nối bộ xả là xong.
- Không bảo trì mối nối silicon
Mối nối silicon truyền thống bắt đầu mốc đen sau 12 – 24 tháng, cần cạo và trám lại. Lavabo liền khối không có mối nối – loại bỏ hoàn toàn vấn đề này trong suốt vòng đời sản phẩm.
- Bền gấp 3-5 lần sứ thông thường
Độ bền va đập Charpy của chậu BMC đạt 5,8 – 7,8 kJ/m², gấp 3-5 lần sứ (1,5 – 2,0 kJ/m²). Thí nghiệm thả con lắc theo tiêu chuẩn JIS: chậu BMC không vỡ ở góc 80°, sứ vỡ từ góc 40°. Ít rủi ro thay thế có nghĩa là ít chi phí dài hạn. Chi tiết có thể xem tại bài viết Ưu điểm lavabo liền khối BMC
- Chiều dài cắt theo từng mm – không lãng phí
Các dòng cao cấp (DA, SQ, TQ, LM, DL, DH, SIERRA) cắt chiều dài W chính xác từng mm tại nhà máy. Phòng tắm rộng 820 mm? Cắt đúng 820 mm. Không phải mua tấm đá lớn rồi cắt bỏ phần thừa.

Dòng Nào Phù Hợp Với Bạn?
Phòng tắm chung cư nhỏ (dưới 4 m²)
– Chậu CT600 (6.541.000 VND) – chiều rộng 600 mm, nhẹ 3,7 kg, giá tốt nhất
– Chậu CA (7.237.000 VND) – chiều sâu chỉ 370 mm, tiết kiệm không gian tối đa. Xem thêm bài viết về Chậu lavabo liền khối cho phòng tắm nhỏ.
– Chậu CP (8.863.000 VND) – lắp góc tường, không cần tủ phía dưới
Phòng tắm nhà phố (4 – 6 m²)
– Chậu DA W900 (11.069.000 VND) – tỉ lệ vàng, phù hợp đa số phòng tắm
– Chậu SQ W900 (11.533.000 VND) – đường nét vuông vức, phong cách hiện đại
– Chậu TQ W1000 (12.384.000 VND) – dòng bán chạy hơn 20 năm tại Nhật, đã kiểm chứng
Chưa biết chọn dòng nào? Đọc thêm bài viết về Kinh nghiệm chọn chậu rửa mặt liền khối: 7 tiêu chí quan trọng để thu hẹp lựa chọn.
Phòng tắm master biệt thự (trên 6 m²)
– Chậu DH W1200 (21.441.000 VND) – lưng cao tích hợp, trọn bộ kèm vòi, không cần ốp gạch. Tìm hiểu thêm tại bài viết Lavabo liền khối lưng cao DH bán chạy #1 Nhật Bản.
– Chậu SIERRA W1500 (24.189.000 VND) – phiên bản nâng cấp, rộng hơn, nắp vòi đen
Dự án khách sạn, chung cư cao cấp
– Chậu CT600/CT750/CT900 (6.541.000 – 7.237.000 VND) – xếp chồng được, 162 – 200 sản phẩm/container, đồng nhất chất lượng
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Lavabo Liền Khối
Giá trên là giá cuối cùng hay còn phát sinh?
Giá niêm yết đã bao gồm lavabo liền khối, bộ xả, lỗ xả tràn, lỗ vòi. Bạn chỉ cần mua thêm vòi nước (tự chọn) và tủ cabinet. Không phát sinh phí cắt đá, phí gắn âm, phí silicon.
Tại sao cùng chiều dài W mà giá các dòng khác nhau?
Mỗi dòng có thiết kế khuôn ép khác nhau (hình dáng chậu, chiều sâu D, chiều cao H, dung tích). Ví dụ dòng DH/SIERRA có lưng cao 368 – 377 mm tích hợp backsplash, cần khuôn ép phức tạp hơn, nên giá cao hơn dòng phẳng như DA hay CT.
Giá có thay đổi khi cắt chiều dài tùy chỉnh?
Có. Giá tăng theo chiều dài W – chiều dài càng lớn, giá càng cao. Bảng giá trên là giá theo các mốc phổ biến (750, 900, 1.000, 1.200, 1.500, 1.800 mm). Chiều dài lẻ (ví dụ 830 mm) sẽ được báo giá riêng, thường nằm giữa hai mốc gần nhất.
Mua ở đâu? Có hàng sẵn không?
Yoshimoto Global luôn có sẵn tồn kho tại Việt Nam, không phải chờ sản xuất. Liên hệ showroom và đại lý chính hãng để được tư vấn và báo giá chính xác theo kích thước phòng tắm của bạn.
Bảo hành như thế nào?
Tất cả lavabo liền khối BMC của Yoshimoto được bảo hành 5 năm tại thị trường Việt Nam, bao gồm lỗi sản xuất và khuyết tật vật liệu.

Tóm Lại
Lavabo liền khối BMC Yoshimoto có giá niêm yết từ 6.541.000 đến 26.395.000 VND (chưa VAT), tùy dòng sản phẩm và chiều dài. Dòng lưng cao DH/SIERRA đã bao gồm vòi chuyên dụng trong giá. Giá đã bao gồm chậu và mặt đá liền khối, bộ xả chuyên dụng, lỗ xả tràn, và lỗ vòi rửa mặt.
Điểm khác biệt lớn nhất so với phương án truyền thống: không phát sinh chi phí ẩn, không tốn tiền cắt đá, không tốn công thợ gắn âm, không cần silicon, và nhẹ đến mức 1-2 người bê tay được. Khi tính tổng chi phí lắp đặt hoàn chỉnh, lavabo liền khối thường tiết kiệm hơn 3 – 8 triệu VND so với bộ chậu sứ + đá mặt bàn cùng phân khúc chất lượng.
*Bài viết sử dụng dữ liệu giá niêm yết chính thức từ Yoshimoto Global, cập nhật tháng 4/2026. Giá có thể thay đổi – liên hệ đại lý chính hãng để xác nhận giá mới nhất.*















