
Chậu rửa mặt âm bàn UR3854 trong một dự án tại Hà Nam
Contents
- 1 Tóm tắt nội dung bài viết
- 2 Bảng Giá Chậu Rửa Mặt Yoshimoto 2026 – Đầy Đủ 15 Mẫu
- 3 Nhóm phổ thông (6,4–7,2 Triệu): Chậu BMC Cho Phòng Tắm Nhỏ & WC Phụ
- 4 Nhóm trung cấp (8,8–9,7 Triệu): Chậu Phòng Tắm Chính
- 5 Nhóm cao cấp (14,9–18 Triệu): Thiết Kế Organic & Bán Dương Vành
- 6 Giá Bộ Xả Inox – Phụ Kiện Cần Tính Thêm Bao Nhiêu?
- 7 Chậu Rửa Mặt BMC Có Đáng Tiền Hơn Chậu Sứ?
- 8 3 Mức Ngân Sách – Nên Chọn Mẫu Nào?
- 9 Câu Hỏi Thường Gặp
- 10 Kết Luận
Tóm tắt nội dung bài viết
Giá chậu rửa mặt trên thị trường Việt Nam dao động từ 500.000 đồng cho chậu sứ giá rẻ đến trên 20 triệu đồng cho dòng thiết kế cao cấp – khoảng cách quá lớn khiến nhiều gia chủ không biết mức nào thật sự đáng tiền. Vấn đề nằm ở chỗ: chậu sứ rẻ thì dễ vỡ, nặng, khó sửa chữa; còn chậu ultra-premium thì vượt ngân sách phần lớn hộ gia đình.
Đá cẩm thạch nhân tạo BMC (Bulk Molding Compound) – vật liệu composite được ép khuôn ở áp suất và nhiệt độ cao – mở ra một phân khúc hoàn toàn mới: nhẹ hơn sứ 30%, chống va đập gấp 3–5 lần, bề mặt đồng nhất có thể phục hồi xước, với mức giá nằm giữa chậu sứ cao cấp và dòng ultra-premium.
Yoshimoto Global – nhà sản xuất chậu rửa và mặt bếp số 1 Nhật Bản với hơn 50 năm kinh nghiệm – hiện được phân phối chính hãng tại Việt Nam. Bài viết này công bố bảng giá niêm yết đầy đủ 15 mẫu chậu rửa mặt BMC của Yoshimoto năm 2026, phân theo 3 nhóm ngân sách, kèm giá phụ kiện bộ xả inox để bạn tính tổng chi phí chính xác. Giá từ 6.386.000 đến 17.996.000 VND (chưa VAT), bảo hành 5 năm tại Việt Nam, sản xuất tại Nhật Bản.
Bảng Giá Chậu Rửa Mặt Yoshimoto 2026 – Đầy Đủ 15 Mẫu
Tất cả sản phẩm dưới đây được sản xuất tại Nhật Bản, vật liệu đá cẩm thạch nhân tạo BMC, bảo hành 5 năm tại Việt Nam. Giá niêm yết chưa bao gồm VAT.
| Model | Loại | Kích thước (mm) | Trọng lượng | Màu | Giá (VND) |
| TO2036 | Đặt bàn | 360 × 200 | – | Trắng | 6.386.000 |
| OP2230 | Đặt bàn, tròn mini | 300 × 220 | – | 3 màu | 6.425.000 |
| CT600 | Đặt bàn | 600 × 550 × 158 | 3,7 kg | SJ Trắng | 6.541.000 |
| CT750 | Đặt bàn | 750 × 550 × 158 | 4,4 kg | SJ Trắng | 6.850.000 |
| US3046 | Âm bàn | 300 × 460 | – | Trắng | 6.928.000 |
| CT900 | Đặt bàn | 900 × 550 × 168,5 | 6,2 kg | SJ Trắng | 7.237.000 |
| EM3737 | Đặt bàn, vuông mini | 375 × 375 | – | Trắng | 7.237.000 |
| UR3854 | Âm bàn, cong tròn | 380 × 540 | – | Trắng | 8.785.000 |
| SQR II 600 | Đặt bàn, vuông | 600 × 500 | – | 3 màu | 9.211.000 |
| SQR II 750 | Đặt bàn, vuông | 750 × 500 | – | 3 màu | 9.675.000 |
| HV3852 | Bán dương vành | 520 × 380 × 50 | – | Trắng | 14.861.000 |
| HV3244 | Bán dương vành | 440 × 320 | – | Trắng | 15.713.000 |
| HV4062 | Bán dương vành | 620 × 400 | – | Trắng | 15.867.000 |
| EG3550 | Organic hình trứng | 500 × 350 | – | Trắng | 15.867.000 |
| SH4556 | Vỏ sò gắn tường | 560 × 450 | – | Trắng | 17.996.000 |
※Ghi chú: Giá chưa bao gồm bộ xả inox (xem bảng giá bộ xả phía dưới), vòi nước, tủ cabinet và VAT. Giá áp dụng từ tháng 1/2026, có thể thay đổi theo tỷ giá nhập khẩu.
Nhóm phổ thông (6,4–7,2 Triệu): Chậu BMC Cho Phòng Tắm Nhỏ & WC Phụ
Nhóm giá khởi điểm của Yoshimoto không phải dòng “giá rẻ chất lượng thấp” – đây là chậu rửa mặt BMC sản xuất tại Nhật Bản với cùng tiêu chuẩn vật liệu và bảo hành như nhóm premium. Sự khác biệt nằm ở kích thước nhỏ gọn và thiết kế đơn giản hơn, phù hợp WC phụ, phòng tắm nhỏ, hoặc dự án cần số lượng lớn.
- Chậu TO2036 – 6.386.000 VND
Nhỏ gọn nhất trong các dòng sản phẩm chậu rửa lavabo, kích thước chỉ 360 × 200 mm. TO2036 là lựa chọn lý tưởng cho WC phụ dưới cầu thang, WC tầng trệt diện tích hẹp, hoặc phòng tắm phụ trong căn hộ studio. Thiết kế hình chữ nhật gọn gàng, lắp đặt sát tường không chiếm nhiều không gian.

- Chậu OP2230 – 6.425.000 VND
Chậu tròn mini kích thước 300 × 220 mm, có 3 lựa chọn màu sắc. OP2230 đã được chứng minh trong các dự án khách sạn – theo dữ liệu từ Yoshimoto, mẫu này có thể chứa 1.560 chiếc/container, là 1 lựa chọn phổ biến trong phân khúc hospitality. Kích thước nhỏ gọn nhưng đủ sâu để sử dụng thoải mái, phù hợp phòng tắm khách sạn boutique hoặc WC nhà hàng.

- Chậu CT600, CT750, CT900 – 6.541.000 đến 7.237.000 VND
Dòng CT là lựa chọn phổ thông nhất cho chung cư và dự án số lượng lớn. Ba kích thước W 600/750/900 mm phủ đa dạng nhu cầu:
– CT600 (6.541.000) – phòng tắm phụ, diện tích hạn chế
– CT750 (6.850.000) – phòng tắm chính căn hộ 2-3 phòng ngủ
– CT900 (7.237.000) – phòng tắm master, tạo cảm giác rộng rãi
Cả ba đều có cùng chiều sâu D550 mm, vân hạt đá tự nhiên (màu SJ: Trắng), đi kèm bộ xả nhựa tiêu chuẩn. Thiết kế xếp chồng được khi vận chuyển container – lợi thế lớn cho chủ đầu tư nhập hàng số lượng.
- Chậu EM3737 – 7.237.000 VND
Chậu vuông mini 375 × 375 mm – tỷ lệ 1:1 tạo cảm giác cân đối, hiện đại. EM3737 phù hợp phòng tắm nhỏ nhưng muốn phong cách hình học rõ ràng thay vì kiểu tròn truyền thống. Cùng mức giá với CT900 nhưng tối ưu diện tích lắp đặt hơn đáng kể

- Chậu US3046 – 6.928.000 VND
Chậu âm bàn (undermount), kích thước 300 × 460 mm, được thiết kế để lắp âm liền khối với mặt đá ULTRA SURFACE. US3046 là lựa chọn duy nhất trong nhóm phổ thông này có kiểu lắp âm – bề mặt chậu nằm dưới mặt đá, tạo đường nét phẳng liền mạch, dễ vệ sinh vì không có mép viền nhô lên. Nếu bạn đang tính phương án mặt đá + chậu âm cho phòng tắm, US3046 kết hợp với ULTRA SURFACE cho tổng chi phí thấp hơn nhiều so với phương án mua riêng chậu sứ cao cấp + đá granite.

Nhóm trung cấp (8,8–9,7 Triệu): Chậu Phòng Tắm Chính
Nhóm này dành cho phòng tắm chính – nơi bạn sử dụng hàng ngày và muốn cả thẩm mỹ lẫn công năng. Kích thước lớn hơn, nhiều lựa chọn màu sắc hơn, và chi tiết thiết kế tinh tế hơn so với nhóm phổ thông ở trên.
- Chậu UR3854 – 8.785.000 VND
Chậu âm bàn cong tròn, kích thước 380 × 540 mm, được thiết kế để lắp liền khối với mặt đá ULTRA SURFACE. Đường cong mềm mại thay vì góc vuông – phù hợp phong cách Scandinavian hoặc Japanese minimalist. Kiểu lắp âm bàn giúp bề mặt liền mạch, nước không đọng ở mép viền, vệ sinh đơn giản.
So với chậu US3046 ở nhóm phổ thông, chậu UR3854 có kích thước lớn hơn đáng kể (540 mm chiều sâu so với 460 mm) và đường cong organic thay vì hình chữ nhật. Nếu ngân sách cho phép, đây là bước nâng cấp rõ rệt cho phòng tắm master.

- Chậu SQR II 600 – 9.211.000 VND
Dòng SQR II (Square II) là phiên bản cập nhật của mẫu SQR kinh điển, kích thước 600 × 500 mm, có 3 lựa chọn màu sắc và đi kèm nút pop-up tiêu chuẩn. Thiết kế vuông vức, góc bo nhẹ – phong cách contemporary phù hợp đa số phòng tắm hiện đại.
Điểm nổi bật của SQR II 600 so với các mẫu cùng kích thước: 3 màu cho phép phối hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau, và nút pop-up tích hợp giúp giữ nước trong chậu khi cần – tiện lợi cho việc rửa mặt hoặc ngâm đồ nhỏ mà không cần chạm tay trực tiếp vào cổ xả thải.

- Chậu SQR II 750 – 9.675.000 VND
Phiên bản 750 × 500 mm – cùng thiết kế với SQR II 600, cùng 3 lựa chọn màu, nhưng rộng hơn 150 mm. Sự khác biệt 464.000 VND giữa SQR II 600 và 750 rất nhỏ so với không gian sử dụng tăng thêm đáng kể. Nếu mặt bàn phòng tắm cho phép, chọn SQR II 750 luôn là quyết định hợp lý hơn.

Nhóm cao cấp (14,9–18 Triệu): Thiết Kế Organic & Bán Dương Vành
Đây là nhóm mà Yoshimoto thể hiện rõ nhất năng lực thiết kế và sản xuất BMC ở đẳng cấp cao nhất. Các mẫu trong nhóm này không chỉ là thiết bị vệ sinh – chúng là tác phẩm thiết kế với đường nét organic, chiều cao siêu mỏng, và hình dáng bất đối xứng mà chậu sứ truyền thống không thể đạt được (vì sứ co ngót không đều khi nung, khó kiểm soát thành mỏng dưới 5 mm).
- Chậu HV3852 – 14.861.000 VND
Chậu bán dương vành (Half vessel/HV), kích thước 520 × 380 mm, chiều cao chỉ 50 mm từ mặt kệ. Đây là con số ấn tượng – phần lớn chậu bán dương trên thị trường có chiều cao 80–120 mm. Chiều cao 50 mm tạo hiệu ứng thị giác gần như phẳng liền mặt bàn, tối giản đến mức tối đa.
Chậu HV3852 có phong cách minimalist Nhật Bản thuần túy. Phù hợp phòng tắm master với concept “less is more”, kệ đá hoặc gỗ tone trung tính.

- Chậu HV3244 – 15.713.000 VND
Phiên bản nhỏ gọn 440 × 320 mm của dòng HV – bán dương vành nhưng kích thước nhỏ gọn hơn HV3852. Thiết kế dành riêng cho phòng ngủ có WC riêng hoặc WC tầng 2 – nơi không gian hạn chế nhưng gia chủ vẫn muốn đẳng cấp thiết kế premium.
HV3244 có mức giá 15.713.000 VND cho kích thước nhỏ có thể khiến nhiều người ngạc nhiên. Nhưng thực tế, chi phí sản xuất BMC bán dương vành không phụ thuộc nhiều vào kích thước – khuôn ép, quy trình QC, và độ phức tạp thiết kế mới là yếu tố quyết định giá thành.

- Chậu HV4062 – 15.867.000 VND
Bán dương vành rộng 620 × 400 mm – mẫu lớn nhất trong dòng HV. Tỷ lệ chiều dài/rộng xấp xỉ tỷ lệ vàng (1,55:1), tạo cảm giác cân đối hoàn hảo khi nhìn từ trên xuống. Đây là lựa chọn cho phòng tắm master rộng rãi, đặc biệt khi đặt trên mặt kệ đá dài hoặc tủ vanity 900–1200 mm.
Cùng mức giá với chậu EG3550 ở dưới nhưng phong cách hoàn toàn khác: HV4062 thiên về hình học cổ điển, EG3550 thiên về organic tự do.

- Chậu EG3550 – 15.867.000 VND
Chậu organic hình trứng, kích thước 500 × 350 mm, với đường viền bất đối xứng – mỗi góc nhìn cho một hình dáng khác. Đây là mẫu thể hiện rõ nhất lợi thế của BMC so với sứ: hình dáng bất đối xứng chính xác như vậy khó có thể không thể sản xuất bằng sứ vì sứ co ngót không đều khi nung ở nhiệt độ cao (1200–1400°C), trong khi BMC ép khuôn ở 140–160°C cho phép kiểm soát hình dáng chính xác đến từng mm.
EG3550 phù hợp phòng tắm phong cách contemporary art, wabi-sabi, hoặc bất kỳ không gian nào muốn một điểm nhấn thiết kế độc đáo.

- Chậu SH4556 – 17.996.000 VND
Mẫu đắt nhất trong toàn bộ dòng chậu rửa mặt Yoshimoto. Thiết kế vỏ sò gắn tường, kích thước 560 × 450 mm, viền sắc nét tạo đường shadow-line ấn tượng. Khác với các mẫu khác đặt trên bàn hoặc bán âm, SH4556 có thể được gắn trực tiếp vào tường – giải phóng hoàn toàn không gian sàn bên dưới, phù hợp cho phòng tắm muốn tối đa diện tích di chuyển.
Viền sắc nét (sharp edge) dưới 2 mm – chi tiết mà chỉ BMC mới đạt được. Chậu sứ truyền thống luôn có viền tròn dày 5–8 mm do hạn chế của quá trình tráng men. SH4556 là sự lựa chọn hoàn hảo cho phòng tắm master – nơi gia chủ muốn gây ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Giá Bộ Xả Inox – Phụ Kiện Cần Tính Thêm Bao Nhiêu?
Ngoài giá chậu, bạn cần tính thêm chi phí bộ xả (drain trap) – phụ kiện kết nối chậu rửa mặt với đường thoát nước. Yoshimoto cung cấp bộ xả inox chuyên dụng cho từng dòng sản phẩm, đảm bảo khớp chính xác và thẩm mỹ đồng bộ.
Bộ xả inox cho nhóm SQR II / CT
| Loại bộ xả | Mô tả | Giá (VND) |
| BT (Bottle Trap) | Bộ xả dạng chai, thoát nước vào tường | 9.288.000 |
| ST (S-Trap) | Bộ xả chữ S, thoát nước xuống sàn | 11.185.000 |
| PT (P-Trap) | Bộ xả chữ P, thoát nước vào tường | 6.966.000 |
Bộ xả inox cho nhóm HV / SH / EG
| Loại bộ xả | Mô tả | Giá (VND) |
| BT (Bottle Trap) | Bộ xả dạng chai, thoát nước vào tường | 8.437.000 |
| ST (S-Trap) | Bộ xả chữ S, thoát nước xuống sàn | 6.502.000 |
| PT (P-Trap) | Bộ xả chữ P, thoát nước vào tường | 6.115.000 |
■ Giải thích nhanh 3 loại bộ xả
– BT – Bottle Trap (đi tường): Thiết kế kiểu chai, ống thoát nước đi ngang ra tường. Gọn gàng nhất, phù hợp khi muốn tủ vanity phía dưới hoặc để trống sàn.
– ST – S-Trap (đi sàn): Ống thoát nước đi thẳng xuống sàn. Phổ biến nhất tại Việt Nam vì phù hợp hệ thống thoát nước cũ.
– PT – P-Trap (đi tường): Ống thoát nước đi ngang ra tường, dạng chữ P. Giá rẻ nhất, phù hợp khi ống thoát đã bố trí sẵn trong tường.
Lưu ý: Yoshimoto cũng cung cấp bộ xả nhựa tiêu chuẩn đi kèm một số dòng (đặc biệt nhóm CT) – rẻ hơn đáng kể so với bộ xả inox. Nếu tủ vanity che kín phần dưới chậu, bộ xả nhựa là lựa chọn tiết kiệm hợp lý mà không ảnh hưởng chức năng.
■ Ví dụ tính tổng chi phí
Giả sử bạn chọn SQR II 750 + bộ xả BT ino:
– Chậu SQR II 750: 9.675.000
– Bộ xả BT: 9.288.000
– Tổng: 18.963.000 VND (chưa VAT)
Hoặc chọn CT750 + bộ xả nhựa đi kèm:
– Chậu CT750: 6.850.000
– Bộ xả nhựa: đã bao gồm
– Tổng: 6.850.000 VND (chưa VAT)
Khoảng cách tổng chi phí khá lớn tùy thuộc vào lựa chọn bộ xả, vì vậy hãy xác định rõ nhu cầu trước khi đặt hàng.
Chậu Rửa Mặt BMC Có Đáng Tiền Hơn Chậu Sứ?
Câu hỏi mà hầu hết gia chủ đặt ra khi lần đầu nghe về đá cẩm thạch nhân tạo BMC: **vật liệu này có thật sự tốt hơn sứ không, hay chỉ là marketing? Dưới đây là so sánh dựa trên dữ liệu kiểm tra theo tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) – không phải cảm nhận chủ quan.
- Về Trọng lượng: BMC nhẹ hơn sứ khoảng 30%
Chậu sứ cùng kích thước 600 mm thường nặng 8–12 kg. Dòng CT600 của Yoshimoto chỉ nặng 3,7 kg. Nhẹ hơn tức là dễ vận chuyển, dễ lắp đặt, giảm tải trọng lên tủ vanity và tường (quan trọng với mẫu gắn tường như SH4556).
- Khả năng Chống va đập: Chậu sứ vỡ ở góc 40°, BMC chịu được 80°
Thử nghiệm rơi bi thép theo tiêu chuẩn JIS: chậu sứ bắt đầu nứt ở góc nghiêng 40°, trong khi BMC vẫn nguyên vẹn ở góc nghiêng 80° – gấp đôi ngưỡng chịu lực. Trong thực tế, điều này có nghĩa: nếu bạn lỡ tay đánh rơi lọ nước hoa hoặc máy sấy tóc vào chậu, BMC có khả năng sống sót cao hơn nhiều so với sứ.
- Chỉ số Charpy: BMC 5,80–7,76 kJ/m², gấp 3–5 lần sứ
Chỉ số Charpy đo năng lượng cần thiết để phá vỡ vật liệu. BMC đạt 5,80–7,76 kJ/m², trong khi sứ chỉ đạt 1,2–2,0 kJ/m². Nói đơn giản: cần lực mạnh gấp 3–5 lần mới làm vỡ chậu BMC so với chậu sứ. Chi tiết đầy đủ về khả năng chống va đập của BMC có trong bài viết Chậu Rửa Mặt Đá Cẩm Thạch Nhân Tạo BMC Với Độ Bền Bỉ Vượt Trội
- Khả năng Bền hóa chất: Ngâm cồn 1 tháng không đổi
Thử nghiệm ngâm BMC trong dung dịch cồn ethanol suốt 30 ngày – không đổi màu, không phồng rộp, không biến dạng. Điều này quan trọng vì phòng tắm thường xuyên tiếp xúc với mỹ phẩm, nước tẩy trang, và chất tẩy rửa có chứa cồn.
- Bề mặt đồng nhất: Sửa xước bằng giấy nhám
Khác với sứ (lớp men mỏng phủ trên đất sét – một khi trầy men, không thể phục hồi), BMC có cấu trúc đồng nhất xuyên suốt – cắt ở bất kỳ điểm nào cũng cho ra cùng một chất liệu. Nếu bề mặt bị xước nhẹ sau nhiều năm sử dụng, chỉ cần dùng giấy nhám mịn (grit 1500–2000) đánh nhẹ là phục hồi như mới. Chậu sứ bị trầy xước thì chỉ có cách thay mới.
- Bảo hành 5 năm tại Việt Nam
Tất cả chậu rửa mặt BMC của Yoshimoto được bảo hành 5 năm tại Việt Nam – dài hơn mức trung bình ngành (thường 1–3 năm cho chậu sứ cao cấp). Bảo hành bao gồm lỗi vật liệu và sản xuất, không bao gồm hư hỏng do sử dụng sai cách.
Muốn tìm hiểu sâu hơn về sự khác biệt giữa BMC và sứ? Đọc bài phân tích đầy đủ Điểm Khác Biệt Của Chậu Rửa Mặt Đá Cẩm Thạch Nhân Tạo BMC & Chậu Sứ
3 Mức Ngân Sách – Nên Chọn Mẫu Nào?
Thay vì liệt kê tất cả 15 mẫu rồi để bạn tự chọn, dưới đây là gợi ý cụ thể theo 3 mức ngân sách phổ biến.
- Dưới 7,5 triệu – WC phụ, phòng tắm nhỏ, dự án
| Nhu cầu | Mẫu gợi ý | Giá | Lý do |
| WC phụ, diện tích rất nhỏ | TO2036 | 6.386.000 | Thiết kế nhỏ gọn nhất, chiều ngang chỉ 360 mm |
| Khách sạn, quán café, dự án số lượng lớn | OP2230 | 6.425.000 | Có 3 màu, tối ưu đóng container (1.560 sp), kiểu dáng tròn mini thẩm mỹ |
| Phòng tắm nhỏ, ưa chuộng thiết kế vuông | EM3737 | 7.237.000 | Dáng vuông 375 × 375, hiện đại, tiết kiệm diện tích |
| Phòng tắm căn hộ, diện tích vừa | CT600 / CT750 | 6.541.000 – 6.850.000 | Kích thước tiêu chuẩn, cân bằng tốt giữa giá và công năng |
| Chậu âm bàn trong phân khúc cơ bản | US3046 | 6.928.000 | Thiết kế âm bàn liền khối, chất liệu ULTRA SURFACE |
- 7,5–10 triệu – Phòng tắm chính
| Nhu cầu | Mẫu gợi ý | Giá | Lý do |
| Phòng tắm chính, ưa chuộng đường cong mềm mại | UR3854 | 8.785.000 | Thiết kế âm bàn bo tròn, liền khối ULTRA SURFACE |
| Phòng tắm chính, phong cách vuông hiện đại | SQR II 600 | 9.211.000 | 3 lựa chọn màu, tích hợp xả pop-up, phong cách contemporary |
| Phòng tắm master, ưu tiên không gian rộng rãi | SQR II 750 | 9.675.000 | Kích thước rộng hơn 150 mm, chi phí tăng tối ưu |
- Trên 14 triệu – Statement piece, phòng tắm thiết kế
| Nhu cầu | Mẫu gợi ý | Giá | Lý do |
| Phong cách tối giản Nhật Bản, thiết kế siêu mỏng | HV3852 | 14.861.000 | Bán dương vành mỏng 50 mm, tinh thần minimalist thanh thoát |
| Không gian nhỏ nhưng yêu cầu cao cấp | HV3244 | 15.713.000 | Thiết kế bán dương nhỏ gọn, hoàn thiện tinh xảo |
| Phòng tắm master rộng, đề cao tỷ lệ cân đối | HV4062 | 15.867.000 | Kích thước 620 × 400, tỷ lệ hài hoà, dễ bố trí |
| Thiết kế nghệ thuật, organic, phá cách | EG3550 | 15.867.000 | Dáng hình trứng độc đáo, thể hiện rõ khả năng tạo hình của BMC |
| Điểm nhấn không gian, chậu treo tường | SH4556 | 17.996.000 | Thiết kế vỏ sò ấn tượng, đường nét sắc sảo, mang tính biểu tượng |
Mẹo tiết kiệm: Nếu ngân sách eo hẹp nhưng muốn chất lượng BMC, hãy chọn CT750 (6.850.000) + bộ xả nhựa đi kèm. Tổng chi phí dưới 7 triệu cho một chậu rửa mặt sản xuất tại Nhật Bản, bảo hành 5 năm – khó có lựa chọn nào cạnh tranh hơn ở phân khúc này.
Câu Hỏi Thường Gặp
- Chậu rửa mặt Yoshimoto bảo hành bao lâu?
5 năm tại Việt Nam cho tất cả dòng chậu rửa mặt BMC. Bảo hành bao gồm lỗi vật liệu và lỗi sản xuất. Điều kiện: sử dụng đúng hướng dẫn, lắp đặt bởi đơn vị được ủy quyền hoặc theo hướng dẫn kỹ thuật của Yoshimoto.
- BMC có bị ố vàng theo thời gian không?
Khả năng chống ố tốt hơn sứ. BMC không có lỗ chân lông vi mô như sứ (sứ dù tráng men vẫn có lỗ chân lông nhỏ ở mức vi mô, nơi bụi bẩn tích tụ dần gây ố vàng). Bề mặt BMC đồng nhất, không thấm, dễ lau sạch bằng khăn mềm và nước ấm. Với các vết bẩn cứng đầu, có thể dùng kem tẩy nhẹ (cream cleanser) mà không sợ hỏng bề mặt.
- Mua chậu rửa mặt Yoshimoto ở đâu?
Chậu rửa mặt Yoshimoto được phân phối chính hãng tại Việt Nam thông qua hệ thống showroom và đại lý ủy quyền. Để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng với đầy đủ bảo hành 5 năm, hãy liên hệ trực tiếp qua kênh phân phối chính thức. Không nên mua qua các kênh không chính hãng vì sẽ không được bảo hành.
- Có sẵn hàng không hay phải đặt trước?
Yoshimoto luôn duy trì kho hàng tại Việt Nam cho các mẫu phổ biến – bạn không cần chờ sản xuất hay chờ nhập khẩu theo đơn. Tuy nhiên, với số lượng lớn (dự án trên 50 bộ) hoặc các mẫu đặc biệt, nên liên hệ trước để xác nhận tồn kho và thời gian giao hàng.
- Chậu rửa mặt và bồn rửa mặt khác nhau không?
Cùng một sản phẩm, chỉ khác cách gọi theo vùng miền. Miền Nam thường gọi chậu rửa mặt hoặc lavabo, miền Bắc thường gọi bồn rửa mặt. Tất cả các mẫu trong bài viết này đều áp dụng, bất kể bạn gọi bằng tên nào.
Kết Luận
Với 15 mẫu trải đều từ 6,4 đến 18 triệu VND, Yoshimoto phủ đủ mọi phân khúc từ WC phụ đến phòng tắm master thiết kế. Tất cả đều sản xuất tại Nhật Bản, vật liệu đá cẩm thạch nhân tạo BMC, bảo hành 5 năm – những cam kết mà hiếm thương hiệu nào ở phân khúc tương đương có thể đưa ra.
Chọn nhanh:
– Ngân sách hạn chế, phòng tắm nhỏ: CT600/CT750 hoặc OP2230 – dưới 7 triệu, chất lượng Nhật Bản
– Phòng tắm chính: SQR II 600/750 – dưới 10 triệu, 3 màu, pop-up, hiện đại
– Statement piece: HV series hoặc SH4556 – thiết kế organic/bán dương/vỏ sò mà chỉ BMC mới tạo được
Liên hệ tư vấn và báo giá: Gọi hotline hoặc nhắn tin qua Zalo để được tư vấn chọn mẫu phù hợp với phòng tắm của bạn. Đội ngũ Yoshimoto sẵn sàng hỗ trợ đo đạc, tư vấn lắp đặt, và giao hàng toàn quốc.

















